Looking up...
出かける前に、鍵をかけました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã khóa cửa.
Thời điểm ngay trước khi rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó.
出かける前に、忘れ物がないか確認してください。
Trước khi ra ngoài, hãy kiểm tra xem có quên gì không.
出かける前に、母に電話をかけました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã gọi điện cho mẹ.
Thường dùng để chỉ những việc cần làm trước khi đi ra ngoài.
Đây là một cụm từ thường dùng để chỉ thời điểm ngay trước khi rời khỏi nhà hoặc một nơi nào đó. Có thể kết hợp với động từ như '確認する' (kiểm tra), '準備する' (chuẩn bị), hoặc '連絡する' (liên lạc).
Thường dùng để chỉ những việc chuẩn bị trước khi đi ra ngoài, như khóa cửa, kiểm tra vật dụng, hoặc liên lạc với người thân.