Looking up...
“地面にボールが凹んでしまった。”
Quả bóng đã làm lõm mặt đất.
bị lõm xuống (về mặt vật lý, hình dạng)
この机は凹んでしまった。
Cái bàn này bị lõm mất rồi.
Thường dùng cho vật thể cứng bị biến dạng do lực tác động.
mệt mỏi, chán nản, thất vọng (nghĩa bóng, thường dùng trong hội thoại)
テストで0点取って凹んでる。
Tôi bị 0 điểm trong bài kiểm tra nên đang rất chán nản.
彼の態度に凹んだ。
Tôi thấy thất vọng vì thái độ của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm trạng tiêu cực sau thất bại hoặc sự đối xử không công bằng.
凹む thiên về sự biến dạng vật lý hoặc tâm trạng tiêu cực do thất bại cụ thể. 落ち込む có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả buồn bã, thất vọng nói chung.
Dùng khi muốn diễn tả sự biến dạng vật lý (lõm xuống) hoặc tâm trạng chán nản do thất bại, thất vọng trong tình huống cụ thể. Không dùng cho nỗi buồn chung chung.
Từ kanji 凹 (AO: lõm, lõm xuống) kết hợp với động từ 虚む (む: trở nên trống rỗng). Ban đầu chỉ nghĩa đen về hình dạng vật lý, sau phát triển thành nghĩa bóng về tâm trạng.
Từ này có hai nghĩa chính: nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tâm lý). Nghĩa bóng thường dùng trong hội thoại thân mật, đặc biệt trong giới trẻ. Không dùng trong văn viết trang trọng.