Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

凹む

hekomu
verb (intransitive)★Trung cấp💡 lõm xuống

“地面にボールが凹んでしまった。”

Quả bóng đã làm lõm mặt đất.

⚙️Kỹ thuật
literal

bị lõm xuống (về mặt vật lý, hình dạng)

この机は凹んでしまった。

Cái bàn này bị lõm mất rồi.

💡

Thường dùng cho vật thể cứng bị biến dạng do lực tác động.

thông thường

mệt mỏi, chán nản, thất vọng (nghĩa bóng, thường dùng trong hội thoại)

テストで0点取って凹んでる。

Tôi bị 0 điểm trong bài kiểm tra nên đang rất chán nản.

彼の態度に凹んだ。

Tôi thấy thất vọng vì thái độ của anh ấy.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm trạng tiêu cực sau thất bại hoặc sự đối xử không công bằng.

Cụm từ kết hợp

凹むlõm xuống / chán nản凹ませるlàm lõm xuống / khiến ai đó chán nản心が凹むtinh thần suy sụp

Từ đồng nghĩa

落ち込むがっかりするへこむ

Từ trái nghĩa

膨らむ凸む

Cụm từ liên quan

凹みcụm từ
vết lõm / sự chán nản
心が凹むcụm từ
tinh thần suy sụp

💡Mẹo hay

Phân biệt 凹む và 落ち込む

凹む thiên về sự biến dạng vật lý hoặc tâm trạng tiêu cực do thất bại cụ thể. 落ち込む có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả buồn bã, thất vọng nói chung.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 凹む?

Dùng khi muốn diễn tả sự biến dạng vật lý (lõm xuống) hoặc tâm trạng chán nản do thất bại, thất vọng trong tình huống cụ thể. Không dùng cho nỗi buồn chung chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 凹 (AO: lõm, lõm xuống) kết hợp với động từ 虚む (む: trở nên trống rỗng). Ban đầu chỉ nghĩa đen về hình dạng vật lý, sau phát triển thành nghĩa bóng về tâm trạng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có hai nghĩa chính: nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tâm lý). Nghĩa bóng thường dùng trong hội thoại thân mật, đặc biệt trong giới trẻ. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Phân tích từ

凹
lõm, lõm xuống
root
+
む
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.