Looking up...
Đưa ra, đưa ra ngoài, phát hành (một vật, tài liệu, thông tin, sản phẩm)
彼女は手紙を出しました
Cô ấy đã gửi thư
会社は新しい製品を出しました
Công ty đã phát hành sản phẩm mới
Dùng để chỉ hành động đưa ra một vật, thông tin, hoặc sản phẩm cho người khác hoặc công chúng
Gửi, gửi đi (thư, email, đơn, đơn xin việc)
彼は申込書を出しました
Anh ấy đã gửi đơn xin việc
彼女はメールを出しました
Cô ấy đã gửi email
Phát hành, công bố (tin tức, thông báo, thông tin)
政府は新しい政策を出しました
Chính phủ đã công bố chính sách mới
会社はプレスリリースを出しました
Công ty đã phát hành thông cáo báo chí
'出す' thường được sử dụng để chỉ hành động đưa ra một vật, thông tin, hoặc sản phẩm. Ví dụ: '彼は手紙を出しました' (Anh ấy đã gửi thư).
'出す' có nghĩa là 'đưa ra' (tính chủ động), trong khi '出る' có nghĩa là 'ra' (tính bị động). Ví dụ: '彼は部屋から出ました' (Anh ấy đã ra khỏi phòng).
Từ gốc Hán-Việt 'xuất' (出) có nghĩa là 'đưa ra, phát hành'. Trong tiếng Nhật, '出す' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày.
Trong tiếng Nhật, '出す' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như gửi thư, phát hành sản phẩm, hoặc đưa ra một vật. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như công bố thông tin hoặc chính sách.