出す
dasu“彼は新しい本を出しました”
Anh ấy đã phát hành cuốn sách mới
Đưa ra, đưa ra ngoài, phát hành (một vật, tài liệu, thông tin, sản phẩm)
彼女は手紙を出しました
Cô ấy đã gửi thư
会社は新しい製品を出しました
Công ty đã phát hành sản phẩm mới
Dùng để chỉ hành động đưa ra một vật, thông tin, hoặc sản phẩm cho người khác hoặc công chúng
Gửi, gửi đi (thư, email, đơn, đơn xin việc)
彼は申込書を出しました
Anh ấy đã gửi đơn xin việc
彼女はメールを出しました
Cô ấy đã gửi email
Phát hành, công bố (tin tức, thông báo, thông tin)
政府は新しい政策を出しました
Chính phủ đã công bố chính sách mới
会社はプレスリリースを出しました
Công ty đã phát hành thông cáo báo chí
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '出す' trong các tình huống hàng ngày
'出す' thường được sử dụng để chỉ hành động đưa ra một vật, thông tin, hoặc sản phẩm. Ví dụ: '彼は手紙を出しました' (Anh ấy đã gửi thư).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '出す' và '出る'
'出す' có nghĩa là 'đưa ra' (tính chủ động), trong khi '出る' có nghĩa là 'ra' (tính bị động). Ví dụ: '彼は部屋から出ました' (Anh ấy đã ra khỏi phòng).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt 'xuất' (出) có nghĩa là 'đưa ra, phát hành'. Trong tiếng Nhật, '出す' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '出す' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như gửi thư, phát hành sản phẩm, hoặc đưa ra một vật. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như công bố thông tin hoặc chính sách.