For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出す

dasu
verb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)xuất
thông thường

Đưa ra, đưa ra ngoài, phát hành (một vật, tài liệu, thông tin, sản phẩm)

彼女は手紙を出しました

Cô ấy đã gửi thư

会社は新しい製品を出しました

Công ty đã phát hành sản phẩm mới

💡

Dùng để chỉ hành động đưa ra một vật, thông tin, hoặc sản phẩm cho người khác hoặc công chúng

thông thường

Gửi, gửi đi (thư, email, đơn, đơn xin việc)

彼は申込書を出しました

Anh ấy đã gửi đơn xin việc

彼女はメールを出しました

Cô ấy đã gửi email

trang trọng

Phát hành, công bố (tin tức, thông báo, thông tin)

政府は新しい政策を出しました

Chính phủ đã công bố chính sách mới

会社はプレスリリースを出しました

Công ty đã phát hành thông cáo báo chí

Cụm từ kết hợp

出す手cách làm, phương pháp出す声tiếng nói, âm thanh出す力cố gắng, nỗ lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

出す気cụm từ
sự quyết tâm, sự quyết tâm làm gì
出す手cụm từ
cách làm, phương pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng '出す' trong các tình huống hàng ngày

'出す' thường được sử dụng để chỉ hành động đưa ra một vật, thông tin, hoặc sản phẩm. Ví dụ: '彼は手紙を出しました' (Anh ấy đã gửi thư).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '出す' và '出る'

'出す' có nghĩa là 'đưa ra' (tính chủ động), trong khi '出る' có nghĩa là 'ra' (tính bị động). Ví dụ: '彼は部屋から出ました' (Anh ấy đã ra khỏi phòng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt 'xuất' (出) có nghĩa là 'đưa ra, phát hành'. Trong tiếng Nhật, '出す' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '出す' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như gửi thư, phát hành sản phẩm, hoặc đưa ra một vật. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như công bố thông tin hoặc chính sách.

Phân tích từ

出
đưa ra, phát hành
root
+
す
động từ trợ giúp, tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →