Looking up...
今年は凶作で、米の収穫量が例年の半分以下だった。
Năm nay mất mùa nên sản lượng lúa chỉ bằng dưới một nửa so với mọi năm.
mùa màng thất bát do thời tiết xấu hoặc thiên tai
干ばつが続いたため、農家は凶作に見舞われた。
Do hạn hán kéo dài nên nông dân phải đối mặt với mùa màng thất bát.
Thường dùng trong báo cáo nông nghiệp, chính trị xã hội. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời tiết (干ばつ凶作, 豪雨凶作) hoặc thời kỳ lịch sử (昭和の凶作).
凶作 nhấn mạnh yếu tố thiên tai gây hại mùa màng (ví dụ: lũ lụt, hạn hán), trong khi 不作 chỉ đơn thuần là mùa màng kém không rõ nguyên nhân.凶作 thường đi kèm với các từ chỉ thảm họa tự nhiên.
Chỉ dùng khi nói về thất bại mùa màng do yếu tố khách quan (thời tiết, thiên tai). Không dùng cho thất bại do quản lý kém (dùng 'thất thu' hoặc 'năng suất thấp').
Từ ghép Hán-Nhật: 凶 (hung, xấu, tai họa) + 作 (tác, sản xuất, mùa màng). Dựa trên nghĩa gốc Hán-Việt 'hung tác' (mất mùa do tai họa).
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết (báo cáo, nghiên cứu) hơn là giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'mất mùa' trong tiếng Việt nhưng '凶作' thường nhấn mạnh nguyên nhân khách quan (thiên tai, thời tiết) hơn.