Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

凶作

kyōsaku
mất mùa

今年は凶作で、米の収穫量が例年の半分以下だった。

Năm nay mất mùa nên sản lượng lúa chỉ bằng dưới một nửa so với mọi năm.


trang trọng

mùa màng thất bát do thời tiết xấu hoặc thiên tai

干ばつが続いたため、農家は凶作に見舞われた。

Do hạn hán kéo dài nên nông dân phải đối mặt với mùa màng thất bát.

Thường dùng trong báo cáo nông nghiệp, chính trị xã hội. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời tiết (干ばつ凶作, 豪雨凶作) hoặc thời kỳ lịch sử (昭和の凶作).

Cụm từ kết hợp

凶作に見舞われるđối mặt với mất mùa凶作の年năm mất mùa凶作地帯vùng đất mất mùa

Từ đồng nghĩa

不作凶年

Từ trái nghĩa

豊作豊年

Mẹo hay

Phân biệt 凶作 và 不作

凶作 nhấn mạnh yếu tố thiên tai gây hại mùa màng (ví dụ: lũ lụt, hạn hán), trong khi 不作 chỉ đơn thuần là mùa màng kém không rõ nguyên nhân.凶作 thường đi kèm với các từ chỉ thảm họa tự nhiên.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 凶作?

Chỉ dùng khi nói về thất bại mùa màng do yếu tố khách quan (thời tiết, thiên tai). Không dùng cho thất bại do quản lý kém (dùng 'thất thu' hoặc 'năng suất thấp').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 凶 (hung, xấu, tai họa) + 作 (tác, sản xuất, mùa màng). Dựa trên nghĩa gốc Hán-Việt 'hung tác' (mất mùa do tai họa).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết (báo cáo, nghiên cứu) hơn là giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'mất mùa' trong tiếng Việt nhưng '凶作' thường nhấn mạnh nguyên nhân khách quan (thiên tai, thời tiết) hơn.

Phân tích từ

凶
xấu, tai họa
root
+
作
sản xuất, mùa màng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.