出る
deruRa, xuất hiện, đi ra
彼は部屋から出た
Anh ấy đã ra khỏi phòng
太陽が出た
Mặt trời đã mọc
Dùng để chỉ hành động của một vật hoặc người đi ra khỏi một không gian hoặc xuất hiện
Được công bố, được phát hành
新しい映画が映画館で出た
Phim mới đã được công chiếu tại rạp chiếu phim
Dùng trong ngữ cảnh công bố sản phẩm, phim, sách, v.v.
Được in, được xuất bản
本が出た
Sách đã được xuất bản
Dùng trong ngữ cảnh xuất bản sách, tạp chí
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '出る' với động từ hỗ trợ
'出る' thường được sử dụng với động từ hỗ trợ như 'できる' (có thể), 'べき' (nên) để tạo thành các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt '出る' và '出す'
'出る' dùng cho chủ thể ra khỏi nơi nào đó, còn '出す' dùng cho hành động đưa vật ra khỏi nơi nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt 'xuất' (出) có nghĩa là 'ra, xuất hiện'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '出る' thường được sử dụng để chỉ hành động ra khỏi một không gian hoặc xuất hiện. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh công bố hoặc xuất bản.