出かける

dekakeru
verbCơ bản đi ra ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)chứt khứ
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy, chỉ ý nghĩa chữ
Nghĩa đen
đi ra khỏi
Phân tích nghĩa đen
đi ra+かけるbắt đầu hành động
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đi ra khỏi nhà hoặc nơi hiện tại để đi làm, đi chơi, hoặc gặp bạn bè
Ngữ cảnh sử dụng
Một người nói với bạn rằng họ sẽ đi ra ngoài trong vài giờ để mua sắm hoặc gặp bạn bè.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '出かける' thường liên quan đến việc đi ra ngoài trong thời gian ngắn, thường không dùng cho hành trình dài hoặc du lịch.
thông thường

Đi ra ngoài, đi ra khỏi nhà hoặc nơi hiện tại

出かける前に電気を消してください

Hãy tắt điện trước khi đi ra ngoài

彼は出かける前に必ず鍵をかけます

Anh ấy luôn khóa cửa trước khi đi ra ngoài

💡

Thường dùng để chỉ đi ra ngoài trong thời gian ngắn hoặc để đi chơi, làm việc, hoặc gặp bạn bè

Cụm từ kết hợp

出かける前にtrước khi đi ra ngoài出かける準備chuẩn bị đi ra ngoài出かける服quần áo đi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

出かける気cụm từ
cảm giác muốn đi ra ngoài
出かける準備cụm từ
chuẩn bị đi ra ngoài

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi đi ra ngoài trong thời gian ngắn, không dùng cho hành trình dài hoặc du lịch.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '出る'

'出かける' chỉ đi ra ngoài, còn '出る' có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác như 'đi ra khỏi phòng', 'đi ra khỏi công ty'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '出' (đi ra) và 'かける' (động từ trợ giúp chỉ hành động bắt đầu)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể chỉ đi ra ngoài trong thời gian ngắn hoặc dài. Không dùng để chỉ đi xa hoặc đi du lịch.

Phân tích từ

đi ra
root
+
かける
động từ trợ giúp chỉ bắt đầu hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt