出かける
dekakeruverb★Cơ bản— đi ra ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)chứt khứ
thông thường
Đi ra ngoài, đi ra khỏi nhà hoặc nơi hiện tại
出かける前に電気を消してください
Hãy tắt điện trước khi đi ra ngoài
彼は出かける前に必ず鍵をかけます
Anh ấy luôn khóa cửa trước khi đi ra ngoài
💡
Thường dùng để chỉ đi ra ngoài trong thời gian ngắn hoặc để đi chơi, làm việc, hoặc gặp bạn bè
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng khi đi ra ngoài trong thời gian ngắn, không dùng cho hành trình dài hoặc du lịch.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '出る'
'出かける' chỉ đi ra ngoài, còn '出る' có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác như 'đi ra khỏi phòng', 'đi ra khỏi công ty'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '出' (đi ra) và 'かける' (động từ trợ giúp chỉ hành động bắt đầu)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể chỉ đi ra ngoài trong thời gian ngắn hoặc dài. Không dùng để chỉ đi xa hoặc đi du lịch.
Phân tích từ
出
đi ra
rootかける
động từ trợ giúp chỉ bắt đầu hành động
suffixTừ Điển Nhật Việt