出かける準備

dekakeru junbi
phraseTrung cấp chuẩn bị ra ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)chất kiều chuẩn bị
thông thường

Chuẩn bị cho việc đi ra ngoài, bao gồm cả việc chuẩn bị vật dụng và tâm lý

出かける準備を終えて、家を出た

Sau khi hoàn tất việc chuẩn bị ra ngoài, tôi ra khỏi nhà

出かける準備に時間がかかる

Chuẩn bị ra ngoài mất nhiều thời gian

💡

Thường dùng khi chuẩn bị đi du lịch, đi làm, hoặc các hoạt động ngoài nhà

Cụm từ kết hợp

出かける準備をするchuẩn bị ra ngoài出かける準備ができたđã sẵn sàng ra ngoài

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi chuẩn bị cho một chuyến đi ngắn hoặc dài, bao gồm cả việc chuẩn bị vật dụng và tâm lý

Phân tích từ

出かける
đi ra ngoài
verb
+
準備
chuẩn bị
noun
Từ Điển Nhật Việt