出かけます

dekakemasu
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chứ khắc
thông thường

Đi ra ngoài, đi chơi, đi du lịch

今から出かけます

Tôi sẽ đi ra ngoài ngay bây giờ

どこに出かけますか?

Bạn đi ra ngoài đâu vậy?

💡

Thường dùng để chỉ đi ra ngoài chơi, đi du lịch, hoặc đi làm việc ngoài

Cụm từ kết hợp

出かける準備chuẩn bị đi ra ngoài出かける服quần áo đi ra ngoài出かける前trước khi đi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng '出かけます' để chỉ đi làm việc thường ngày, mà dùng '仕事に行きます' thay vào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ '出る' (đi ra) + 'かける' (đi, đi lại) + 'ます' (động từ danh dự)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh đi ra ngoài chơi, đi du lịch, hoặc đi làm việc ngoài. Không dùng để chỉ đi làm việc thường ngày.

Phân tích từ

đi ra
root
+
かける
đi, đi lại
root
+
ます
động từ danh dự
suffix
Từ Điển Nhật Việt