Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

凸

dechi
nounverbadjectiveadverbinterjection★Trung cấp💡 lồi

“この道は凸凹で歩きにくい。”

Con đường này lồi lõm khó đi quá.

trang trọng

lồi, nhô ra, không bằng phẳng

地面が凸凹している。

Mặt đất lồi lõm.

凸レンズ

Thấu kính lồi

💡

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả bề mặt không bằng phẳng, dùng trong vật lý (thấu kính), địa hình, hoặc các tình huống thực tế.

lóng

trong ngữ cảnh mạng xã hội: 'thất bại', 'hết đường' (từ lóng, thường dùng trong game online)

お前の戦略、完全に凸ったな。

Chiến lược của mày hỏng bét rồi.

このステージ凸った…

Cái màn chơi này chết tiệt quá...

💡

Trong tiếng lóng internet (đặc biệt là game), '凸' được dùng như từ tượng thanh để diễn tả sự thất bại, hết đường, hoặc tình huống tồi tệ. Có thể hiểu tương đương 'hỏng', 'chết tiệt', 'thất bại thảm hại'.

Cụm từ kết hợp

凸凹 (でこぼこ)lồi lõm, gập ghềnh凸レンズthấu kính lồi凸る (でこる)thất bại, hỏng (trong game)

Từ đồng nghĩa

凹む失敗するダメになる

Từ trái nghĩa

凹平ら成功する

Cụm từ liên quan

凹む (へこむ)word
lõm, thất vọng, nản lòng
凸ったlóng
thất bại thảm hại, hết đường

💡Mẹo hay

Phân biệt '凸' trong vật lý và lóng mạng

Trong vật lý, '凸' luôn đi kèm với '凹' (lõm) để tạo thành cặp đối lập (凸凹). Trong lóng mạng, '凸' thường đứng một mình và mang nghĩa tiêu cực (thất bại). Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng '凸' một mình trong giao tiếp trang trọng

Từ '凸' trong tiếng Nhật chủ yếu mang nghĩa vật lý hoặc lóng mạng. Trong các tình huống trang trọng (kinh doanh, học thuật), nên sử dụng các từ thay thế như '突起' (とっき - sự nhô ra) hoặc '凹凸' (おうとつ - sự lồi lõm).

📖Nguồn gốc từ

Từ '凸' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '凸' (đốc), nghĩa gốc là 'lồi ra, nhô lên'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó vẫn giữ nghĩa gốc trong các ngữ cảnh vật lý, nhưng cũng phát triển nghĩa lóng trong môi trường mạng xã hội (game online) do sự tương phản giữa '凸' (lồi) và '凹' (lõm), tượng trưng cho sự thất bại (hết đường, không lối thoát).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, '凸' chủ yếu dùng để miêu tả bề mặt vật lý không bằng phẳng. Khi dùng trong game online, cần lưu ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm. 2. Từ '凸る' (でこる) là động từ hóa của '凸', dùng trong ngữ cảnh thất bại, thường xuất hiện trong các cộng đồng game thủ. 3. Không nên dùng '凸' một mình trong giao tiếp trang trọng trừ khi đề cập đến thuật ngữ vật lý.

Phân tích từ

凸
lồi, nhô ra
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.