出かける服
dekakeru fukuphrase★Trung cấp— quần áo ra ngoài
thông thường
Quần áo được mặc khi đi ra ngoài, thường là quần áo đẹp hoặc phù hợp với thời tiết và hoạt động
出かける服を買いに行こう
Chúng ta đi mua quần áo ra ngoài đi
この服は出かける服としては少しカジュアルすぎる
Quần áo này có vẻ quá thong thả để mặc ra ngoài
💡
Thường dùng để chỉ quần áo đẹp hơn quần áo ở nhà, phù hợp với các hoạt động xã hội
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ quần áo đẹp hơn quần áo ở nhà, phù hợp với các hoạt động xã hội
Phân tích từ
出かける
đi ra ngoài
verb服
quần áo
nounTừ Điển Nhật Việt