Looking up...
Làm cho công khai, công bố, tiết lộ cho công chúng biết
新しい製品の情報を公開する
Công bố thông tin về sản phẩm mới
政府は新しい政策を公開した
Chính phủ đã công bố chính sách mới
Thường dùng trong bối cảnh chính thức như công bố tin tức, thông tin công ty, hoặc thông tin chính phủ.
Nếu muốn nói về việc 'công khai thông tin', dùng '情報を公開する'. Nếu muốn nói về việc 'công bố kết quả', dùng '結果を公開する'.
'公開する' nhấn mạnh về việc làm cho công chúng biết, còn '発表する' nhấn mạnh về việc thông báo chính thức.'
Từ '公開' (kōkai) có gốc Hán Việt là 'công khai', nghĩa là 'cho mọi người biết'. 'する' là động từ 'làm'.
Trong tiếng Nhật, '公開する' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn '発表する'.