Looking up...
Công bố, thông báo công khai thông tin cho công chúng biết.
政府は新しい政策を公表した。
Chính phủ đã công bố chính sách mới.
その会社は財務状況を公表することを決めた。
Công ty đã quyết định công bố tình hình tài chính.
Thường dùng trong các thông báo chính thức của chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Từ '公表' (kōhyō) bao gồm '公' (công công) nghĩa là 'công khai' và '表' (hyō) nghĩa là 'biểu thị, công bố'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như thông báo chính sách, kết quả điều tra hoặc thông tin tài chính.