Looking up...
Giấu, ẩn giấu, che giấu
彼は自分の失敗を隠そうとした
Anh ấy cố gắng ẩn giấu sự thất bại của mình
彼女は感情を隠すのが上手だ
Cô ấy giỏi ẩn giấu cảm xúc
Thường dùng để chỉ giấu điều gì đó cố ý, không muốn người khác biết
Thường dùng với đối tượng là sự thật, cảm xúc, hoặc vật vật lý
Từ Hán Việt 'ẩn' (隠) có nghĩa là giấu, ẩn giấu
Thường dùng với đối tượng là sự thật, cảm xúc, hoặc vật vật lý