Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

情報を公開する

jōhō o kōkai suru
phrase★Trung cấp— công khai thông tinHán Việt (Âm Hán-Việt)tin báo
trang trọng

Công khai hoặc tiết lộ thông tin cho công chúng biết

政府は新しい政策に関する情報を公開することにしました

Chính phủ đã quyết định công khai thông tin về chính sách mới

その企業は財務情報を公開することを拒否した

Công ty đó từ chối công khai thông tin tài chính

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như báo chí, chính phủ hoặc các tổ chức công khai thông tin quan trọng

Từ đồng nghĩa

情報を明らかにする情報を公表する

Từ trái nghĩa

情報を秘密にする情報を非公開にする

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần công khai thông tin quan trọng cho công chúng biết

Phân tích từ

情報
thông tin
root
+
を
một hạt nhân
particle
+
公開
công khai
root
+
する
làm
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.