Looking up...
Thông báo, công bố một thông tin, ý kiến hoặc kết quả cho công chúng hoặc một nhóm người
研究結果を発表する
Công bố kết quả nghiên cứu
発表会で新製品を披露する
Trưng bày sản phẩm mới trong buổi giới thiệu
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như hội nghị, báo chí, hoặc sự kiện công khai.
Từ này thường dùng trong các cuộc họp, sự kiện công khai hoặc báo chí, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
Từ này thường dùng trong các bối cảnh chính thức, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
Từ '発表' (happyō) có gốc Hán Việt là 'báo' (báo cáo), kết hợp với động từ 'する' (suru) để tạo thành động từ 'thông báo'.
Trong tiếng Nhật, '発表する' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, như thông báo kết quả nghiên cứu, sản phẩm mới, hoặc thông tin quan trọng. Không nên dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.