Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 発表する

発表する

happō suru
công bố; thuyết trình; trình bày

彼は研究成果を発表した。

Anh ấy đã công bố kết quả nghiên cứu.


trang trọng

trình bày, công bố thông tin, kết quả, nghiên cứu trước công chúng hoặc trong một buổi họp.

研究者は学会で新しい理論を発表した。

Nhà nghiên cứu đã thuyết trình lý thuyết mới tại hội nghị khoa học.

社長は新商品を発表する予定だ。

Giám đốc dự định sẽ công bố sản phẩm mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc các sự kiện chính thức. Có thể đi kèm với danh từ chỉ sự kiện như 会議 (hội nghị), 学会 (hội nghị khoa học), プレゼンテーション (presentation).

trang trọng

phát biểu, bày tỏ ý kiến hoặc quan điểm trước đám đông.

彼女は自分の意見を発表した。

Cô ấy đã phát biểu quan điểm của mình.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

研究を発表するcông bố nghiên cứu結果を発表するcông bố kết quả新商品を発表するcông bố sản phẩm mớiプレゼンテーションを発表するthuyết trình bài thuyết trình学会で発表するthuyết trình tại hội nghị khoa học

Từ đồng nghĩa

発表を行う公表する披露する

Từ trái nghĩa

非公開にする秘密にする

Cụm từ liên quan

発表会cụm từ
buổi thuyết trình, buổi trình bày
発表者cụm từ
người thuyết trình, người trình bày
発表資料cụm từ
tài liệu thuyết trình

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 発表する và 報告する

発表する thường nhấn mạnh vào việc trình bày trước đám đông (ví dụ: thuyết trình trong hội nghị), trong khi 報告する (báo cáo) thường mang tính chất báo cáo kết quả hoặc tình hình (ví dụ: báo cáo công việc với cấp trên).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

発表する luôn đi kèm với danh từ chỉ nội dung (Nを/が発表する). Ví dụ: 研究を発表する (công bố nghiên cứu), 結果を発表する (công bố kết quả).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 発表 (happō) nghĩa là 'công bố, trình bày' (gồm 発 'phát' + 表 'biểu') + する (suru, 'làm'). Hán Việt: 発表 (phát biểu).

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ nội dung được công bố (研究, 結果, 商品, v.v.). 2. Không dùng để chỉ việc nói chuyện thông thường hàng ngày (dùng 話す thay thế). 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường dịch là 'ra mắt sản phẩm' (ví dụ: 新商品を発表する = ra mắt sản phẩm mới).

Phân tích từ

発 (はつ)
phát, tỏa ra, xuất phát
root
+
表 (ひょう)
biểu, bày tỏ, trình bày
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.