Looking up...
彼は研究成果を発表した。
Anh ấy đã công bố kết quả nghiên cứu.
trình bày, công bố thông tin, kết quả, nghiên cứu trước công chúng hoặc trong một buổi họp.
研究者は学会で新しい理論を発表した。
Nhà nghiên cứu đã thuyết trình lý thuyết mới tại hội nghị khoa học.
社長は新商品を発表する予定だ。
Giám đốc dự định sẽ công bố sản phẩm mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc các sự kiện chính thức. Có thể đi kèm với danh từ chỉ sự kiện như 会議 (hội nghị), 学会 (hội nghị khoa học), プレゼンテーション (presentation).
phát biểu, bày tỏ ý kiến hoặc quan điểm trước đám đông.
彼女は自分の意見を発表した。
Cô ấy đã phát biểu quan điểm của mình.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc tranh luận.
発表する thường nhấn mạnh vào việc trình bày trước đám đông (ví dụ: thuyết trình trong hội nghị), trong khi 報告する (báo cáo) thường mang tính chất báo cáo kết quả hoặc tình hình (ví dụ: báo cáo công việc với cấp trên).
発表する luôn đi kèm với danh từ chỉ nội dung (Nを/が発表する). Ví dụ: 研究を発表する (công bố nghiên cứu), 結果を発表する (công bố kết quả).
Từ ghép Hán-Nhật: 発表 (happō) nghĩa là 'công bố, trình bày' (gồm 発 'phát' + 表 'biểu') + する (suru, 'làm'). Hán Việt: 発表 (phát biểu).
1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ nội dung được công bố (研究, 結果, 商品, v.v.). 2. Không dùng để chỉ việc nói chuyện thông thường hàng ngày (dùng 話す thay thế). 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường dịch là 'ra mắt sản phẩm' (ví dụ: 新商品を発表する = ra mắt sản phẩm mới).