Looking up...
Làm rõ, làm cho rõ ràng, làm cho hiển nhiên
真相を明らかにする
Làm rõ sự thật
彼の意図を明らかにする
Làm rõ ý định của anh ấy
Thường dùng trong các tình huống cần giải thích, phân tích hoặc chứng minh một điều gì đó
Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc để làm rõ một vấn đề nào đó.
Câu này không thường được dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, mà thường được dùng trong các tình huống cần giải thích, phân tích hoặc chứng minh một điều gì đó.
Từ '明らか' (rõ ràng) + 'にする' (làm cho) tạo thành một động từ chỉ hành động làm cho một điều gì đó rõ ràng
Thường dùng trong văn bản chính thức, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.