Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

データを公開する

dēta o kōkai suru
phrase★Trung cấp— công khai dữ liệuHán Việt (Âm Hán-Việt)dữ liệuTừ vay mượn từ English データ
💻Công nghệ
trang trọng

Công khai hoặc chia sẻ dữ liệu, thông tin cho công chúng hoặc một nhóm người nhất định.

政府は気候変動に関するデータを公開することにしました。

Chính phủ đã quyết định công khai dữ liệu về biến đổi khí hậu.

その研究所は実験結果を公開することを拒否した。

Viện nghiên cứu đã từ chối công khai kết quả thí nghiệm.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc quản lý thông tin.

Cụm từ kết hợp

データを公開するcông khai dữ liệuデータを非公開にするgiấu dữ liệu

Từ đồng nghĩa

データを明らかにするデータを公開にする

Từ trái nghĩa

データを非公開にするデータを秘密にする

Cụm từ liên quan

データを共有するcụm từ
chia sẻ dữ liệu
データを保護するcụm từ
bảo vệ dữ liệu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học.

⚡Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi sử dụng "データを公開する", hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về việc công khai dữ liệu, không phải thông tin hoặc tài liệu khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ "データ" là từ vay mượn từ tiếng Anh "data", còn "公開する" là từ tiếng Nhật có nghĩa là "công khai".

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc quản lý thông tin. Có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.

Phân tích từ

データ
dữ liệu
root
+
公開する
công khai
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.