Looking up...
Công khai hoặc chia sẻ dữ liệu, thông tin cho công chúng hoặc một nhóm người nhất định.
政府は気候変動に関するデータを公開することにしました。
Chính phủ đã quyết định công khai dữ liệu về biến đổi khí hậu.
その研究所は実験結果を公開することを拒否した。
Viện nghiên cứu đã từ chối công khai kết quả thí nghiệm.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc quản lý thông tin.
Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học.
Khi sử dụng "データを公開する", hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về việc công khai dữ liệu, không phải thông tin hoặc tài liệu khác.
Từ "データ" là từ vay mượn từ tiếng Anh "data", còn "公開する" là từ tiếng Nhật có nghĩa là "công khai".
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc quản lý thông tin. Có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.