公開するつもり
kōkai suru tsumoriverb phrase★Trung cấp— có ý định công khaiHán Việt (Âm Hán-Việt)công khai
trang trọngthông thường
có ý định công khai, có kế hoạch công khai
新製品の情報は公開するつもりです。
Chúng tôi có kế hoạch công khai thông tin về sản phẩm mới.
この決定は公開するつもりですか?
Bạn có ý định công khai quyết định này không?
💡
Thường dùng để nói về kế hoạch hoặc ý định công khai thông tin, quyết định, hoặc sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
情報を公開するつもりcó ý định công khai thông tin決定を公開するつもりcó ý định công khai quyết định製品を公開するつもりcó kế hoạch công khai sản phẩm
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức. Có thể dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, truyền thông, hoặc chính trị.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức để nói về kế hoạch công khai. Có thể dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, truyền thông, hoặc chính trị.
Phân tích từ
公開
công khai
rootする
làm, thực hiện
verbつもり
ý định, kế hoạch
suffixTừ Điển Nhật Việt