Looking up...
Công bố hoặc tiết lộ kết quả của một sự kiện, thí nghiệm, cuộc thi, hoặc quá trình nào đó.
選挙の結果を公開する予定です。
Chúng tôi dự định công bố kết quả bầu cử.
研究の結果を学会で公開しました。
Chúng tôi đã công bố kết quả nghiên cứu tại hội nghị khoa học.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo cáo kết quả của cuộc bầu cử, thí nghiệm khoa học, hoặc cuộc thi.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, đặc biệt là khi cần thông báo kết quả của một sự kiện quan trọng.