Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

結果を公開する

kekka o kōkai suru
verb phrase★Trung cấp— công bố kết quảHán Việt (Âm Hán-Việt)kết quả
trang trọng

Công bố hoặc tiết lộ kết quả của một sự kiện, thí nghiệm, cuộc thi, hoặc quá trình nào đó.

選挙の結果を公開する予定です。

Chúng tôi dự định công bố kết quả bầu cử.

研究の結果を学会で公開しました。

Chúng tôi đã công bố kết quả nghiên cứu tại hội nghị khoa học.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo cáo kết quả của cuộc bầu cử, thí nghiệm khoa học, hoặc cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

試験結果を公開するcông bố kết quả thi調査結果を公開するcông bố kết quả điều tra

Từ đồng nghĩa

結果を発表する結果を明らかにする

Từ trái nghĩa

結果を秘密にする

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, đặc biệt là khi cần thông báo kết quả của một sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

結果
kết quả
root
+
公開する
công bố
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.