Looking up...
毎年健康診断を受けています。
Hàng năm tôi đều đi khám sức khỏe định kỳ.
Buổi kiểm tra sức khỏe tổng quát theo định kỳ, thường do công ty hoặc trường học tổ chức.
会社の健康診断で血圧が高いと言われました。
Tại buổi khám sức khỏe định kỳ của công ty, tôi được nói là huyết áp cao.
健康診断の結果、特に問題はありませんでした。
Kết quả khám sức khỏe định kỳ không có vấn đề gì đặc biệt.
Thường được tổ chức hàng năm hoặc theo yêu cầu của cơ quan y tế. Có thể bao gồm xét nghiệm máu, đo huyết áp, chụp X-quang, và kiểm tra thể chất.
健康診断 là buổi khám sức khỏe định kỳ toàn diện, trong khi 検査 chỉ là một xét nghiệm cụ thể (ví dụ: 検査を受ける để chỉ việc đi làm xét nghiệm máu).
Sử dụng khi nói về buổi khám sức khỏe định kỳ do tổ chức (công ty, trường học) sắp xếp. Không dùng cho các buổi khám bệnh thông thường tại bệnh viện.
Từ ghép Hán-Nhật: 健康 (けんこう, kenkou) nghĩa là 'sức khỏe' (Hán Việt: 'kiện khang') + 診断 (しんだん, shindan) nghĩa là 'chẩn đoán' (Hán Việt: 'chẩn đoán').
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong môi trường công sở, trường học hoặc các cơ sở y tế. Không nên nhầm lẫn với '検査' (kiểm tra y tế) vì '健康診断' mang tính tổng quát hơn.