Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

側

gawa
noun★Trung cấp💡 bên cạnh

“机の側に椅子があります。”

Có một cái ghế bên cạnh bàn.

trang trọng

Bên cạnh, phía cạnh, vị trí sát cạnh cái gì đó.

ドアの側に立ってください。

Hãy đứng bên cạnh cửa.

彼女の側に座りました。

Tôi ngồi bên cạnh cô ấy.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí không gian sát cạnh vật thể hoặc người. Có thể thay thế bằng 近く (gần) trong một số ngữ cảnh nhưng 側 nhấn mạnh vào vị trí sát cạnh hơn.

Cụm từ kết hợp

右側bên phải左側bên trái側にいるở bên cạnh側で見るxem từ bên cạnh

Từ đồng nghĩa

近く傍ら

Từ trái nghĩa

向こう側反対側

Cụm từ liên quan

側近cụm từ
cận thần, người thân cận
側面cụm từ
mặt bên, khía cạnh

💡Mẹo hay

Phân biệt 側 và 近く

側 nhấn mạnh vào vị trí sát cạnh sát bên, trong khi 近く chỉ mang nghĩa 'gần'. Ví dụ: 机の側 (ngay sát cạnh bàn) khác với 机の近く (ở gần bàn nhưng không nhất thiết sát cạnh).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc dùng 側

Luôn đặt 側 sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ vị trí cạnh bên. Không dùng 側 một mình mà không có danh từ đi kèm.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ 側 (Tàu) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'bên cạnh'. Trong tiếng Nhật, 側 được sử dụng như một hậu tố chỉ vị trí cạnh bên, tương tự như cách dùng trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

1. 側 thường đứng sau danh từ để chỉ vị trí cạnh bên (ví dụ: 机の側 - bên cạnh bàn). 2. Có thể dùng với danh từ chỉ người (彼女の側 - bên cạnh cô ấy). 3. Không nên nhầm lẫn với 側 (がわ) trong các cụm từ như 自分側 (phía của mình) hoặc 敵側 (phía địch). 4. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 近傍 (きんぼう) nhưng ít phổ biến.

Phân tích từ

側
bên cạnh, phía cạnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.