Looking up...
“健康食品を毎日摂取することは大切です。”
Việc bổ sung thực phẩm lành mạnh mỗi ngày rất quan trọng.
Thực phẩm có lợi cho sức khỏe, thường được chế biến hoặc bổ sung các dưỡng chất nhằm tăng cường sức đề kháng, ngăn ngừa bệnh tật hoặc hỗ trợ điều trị.
この健康食品にはビタミンCが豊富に含まれています。
Thực phẩm lành mạnh này giàu vitamin C.
健康食品の市場は年々拡大しています。
Thị trường thực phẩm lành mạnh đang mở rộng hàng năm.
Khác với thuốc, thực phẩm lành mạnh không có tác dụng chữa bệnh nhưng hỗ trợ duy trì sức khỏe. Thuật ngữ này phổ biến trong quảng cáo, dinh dưỡng và y tế.
健康食品 (thực phẩm lành mạnh) chỉ đơn thuần hỗ trợ sức khỏe thông thường, không có tác dụng chữa bệnh. Trong khi đó, 'thực phẩm chức năng' (機能性食品) có thể có tác dụng sinh học cụ thể như tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa, hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Ví dụ: 'sữa chua men sống' là thực phẩm chức năng, còn 'bánh mì nguyên cám' là thực phẩm lành mạnh.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các quảng cáo sản phẩm dinh dưỡng, bài viết về sức khỏe, hoặc khuyến cáo của chuyên gia. Không nên sử dụng để mô tả các loại thực phẩm thông thường (ví dụ: 'rau cải bó xôi' không gọi là '健康食品' trong tiếng Nhật, mà chỉ là thực phẩm giàu dinh dưỡng).
健康 (kenkō) = sức khỏe, 健全; 食品 (shokuhin) = thực phẩm. Kết hợp từ hai từ Hán-Việt, thể hiện ý nghĩa 'thực phẩm mang lại sức khỏe'. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ thập niên 1980-1990 khi phong trào chăm sóc sức khỏe toàn cầu phát triển.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo, dinh dưỡng học, hoặc khuyến cáo sức khỏe. Ở Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến từ sau năm 2000 khi xu hướng tiêu dùng lành mạnh gia tăng. Không nên nhầm lẫn với 'thực phẩm chức năng' (thực phẩm có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh).