Looking up...
“健康志向の商品が人気です。”
Sản phẩm xu hướng sức khỏe đang được ưa chuộng.
xu hướng quan tâm đến sức khỏe, lối sống lành mạnh
健康志向の食生活を心がけています。
Tôi đang cố gắng theo đuổi lối sống ăn uống lành mạnh.
最近、健康志向の商品が増えています。
Gần đây, các sản phẩm xu hướng sức khỏe ngày càng nhiều.
Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing, hoặc cuộc sống cá nhân.
Khác với '健康' (sức khỏe) đơn thuần, '健康志向' nhấn mạnh xu hướng, hành động hướng tới sức khỏe. Ví dụ: '健康' có thể chỉ trạng thái, còn '健康志向' chỉ hành động chủ động.
Hãy dùng '健康志向' khi nói về xu hướng, sản phẩm, hoặc lối sống có chủ đích hướng tới sức khỏe, không phải trạng thái sức khỏe tự nhiên.
健康 (けんこう) nghĩa là 'sức khỏe', 志向 (しこう) nghĩa là 'xu hướng, hướng tới'. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật từ những năm 1980-1990 khi xã hội Nhật Bản bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe và lối sống lành mạnh.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong kinh doanh, quảng cáo, hoặc các cuộc thảo luận về phong cách sống. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.