Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

健康志向

けんこうしこう
noun★Trung cấp💡 xu hướng sức khỏe

“健康志向の商品が人気です。”

Sản phẩm xu hướng sức khỏe đang được ưa chuộng.

trang trọng

xu hướng quan tâm đến sức khỏe, lối sống lành mạnh

健康志向の食生活を心がけています。

Tôi đang cố gắng theo đuổi lối sống ăn uống lành mạnh.

最近、健康志向の商品が増えています。

Gần đây, các sản phẩm xu hướng sức khỏe ngày càng nhiều.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing, hoặc cuộc sống cá nhân.

Cụm từ kết hợp

健康志向の人người quan tâm đến sức khỏe健康志向商品sản phẩm xu hướng sức khỏe健康志向のライフスタイルlối sống lành mạnh

Từ đồng nghĩa

健康第一健康重視

Từ trái nghĩa

不健康志向健康軽視

💡Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

Khác với '健康' (sức khỏe) đơn thuần, '健康志向' nhấn mạnh xu hướng, hành động hướng tới sức khỏe. Ví dụ: '健康' có thể chỉ trạng thái, còn '健康志向' chỉ hành động chủ động.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy dùng '健康志向' khi nói về xu hướng, sản phẩm, hoặc lối sống có chủ đích hướng tới sức khỏe, không phải trạng thái sức khỏe tự nhiên.

📖Nguồn gốc từ

健康 (けんこう) nghĩa là 'sức khỏe', 志向 (しこう) nghĩa là 'xu hướng, hướng tới'. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật từ những năm 1980-1990 khi xã hội Nhật Bản bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe và lối sống lành mạnh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong kinh doanh, quảng cáo, hoặc các cuộc thảo luận về phong cách sống. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

健康
sức khỏe
root
+
志向
xu hướng, hướng tới
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.