健康を復元する

kenkō o fukugen suru
verb phraseTrung cấp khôi phục sức khỏeHán Việt (Âm Hán-Việt)khỏe khang phục nguyên
🏥Y học
chuyên ngành

Khôi phục hoặc cải thiện sức khỏe sau khi bị suy yếu hoặc bị bệnh

手術後、健康を復元するために特別な食事療法を受けました

Sau phẫu thuật, anh ta đã theo một chế độ ăn đặc biệt để khôi phục sức khỏe

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc phục hồi sức khỏe sau bệnh tật

Cụm từ kết hợp

健康を復元するためにđể khôi phục sức khỏe健康を復元する手段phương pháp khôi phục sức khỏe

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc phục hồi sức khỏe sau bệnh tật

Phân tích từ

健康
sức khỏe
root
+
復元
khôi phục
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt