Looking up...
偶発的な事故が発生した。
Một vụ tai nạn bất ngờ đã xảy ra.
xảy ra một cách bất ngờ, không dự đoán được
偶発的な出来事に備える必要がある。
Cần chuẩn bị cho những sự việc bất ngờ xảy ra.
このプロジェクトには偶発的なリスクが伴う。
Dự án này đi kèm với những rủi ro bất ngờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp lý, báo cáo kỹ thuật hoặc thảo luận về rủi ro.
Cả hai đều chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, nhưng 偶発的 nhấn mạnh tính ngẫu nhiên (không dự đoán được), trong khi 突発的 nhấn mạnh tính đột ngột, bộc phát (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ này không phù hợp trong giao tiếp hàng ngày. Nên thay thế bằng các từ đơn giản như 'bất ngờ', 'đột ngột' trong hội thoại thân mật.
Ghép từ kanji 偶 (ngẫu, ngẫu nhiên) + 発 (phát, xảy ra). Từ Hán-Nhật 偶発 (ぐうはつ) kết hợp với hậu tố 的 (てき, -ic) tạo thành tính từ.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc báo cáo chuyên ngành.