Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

偶発的

gūhatsuteki
bất ngờ

偶発的な事故が発生した。

Một vụ tai nạn bất ngờ đã xảy ra.


trang trọng

xảy ra một cách bất ngờ, không dự đoán được

偶発的な出来事に備える必要がある。

Cần chuẩn bị cho những sự việc bất ngờ xảy ra.

このプロジェクトには偶発的なリスクが伴う。

Dự án này đi kèm với những rủi ro bất ngờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp lý, báo cáo kỹ thuật hoặc thảo luận về rủi ro.

Cụm từ kết hợp

偶発的な出来事sự việc bất ngờ偶発的な事故tai nạn bất ngờ偶発的なリスクrủi ro bất ngờ

Từ đồng nghĩa

突発的予期しない不測の思いがけない

Từ trái nghĩa

計画的予定された意図的

Mẹo hay

Phân biệt 偶発的 và 突発的

Cả hai đều chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, nhưng 偶発的 nhấn mạnh tính ngẫu nhiên (không dự đoán được), trong khi 突発的 nhấn mạnh tính đột ngột, bộc phát (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này không phù hợp trong giao tiếp hàng ngày. Nên thay thế bằng các từ đơn giản như 'bất ngờ', 'đột ngột' trong hội thoại thân mật.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 偶 (ngẫu, ngẫu nhiên) + 発 (phát, xảy ra). Từ Hán-Nhật 偶発 (ぐうはつ) kết hợp với hậu tố 的 (てき, -ic) tạo thành tính từ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc báo cáo chuyên ngành.

Phân tích từ

偶
ngẫu nhiên, không dự đoán
root
+
発
xảy ra, phát sinh
root
+
的
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.