偶然
gūzen“偶然に会った友達と話をした”
Tôi đã nói chuyện với bạn bè mà tôi gặp ngẫu nhiên
Sự xảy ra không có kế hoạch hoặc không được dự kiến trước
偶然、素敵な出会いがあった
Tôi đã có một cuộc gặp gỡ tuyệt vời ngẫu nhiên
偶然、この本を見つけた
Tôi đã tìm thấy cuốn sách này ngẫu nhiên
Thường được sử dụng để mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra không có kế hoạch.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Bạn có thể sử dụng '偶然' để mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra không có kế hoạch hoặc không được dự kiến trước.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với '必然'
'偶然' mô tả sự kiện xảy ra không có kế hoạch, trong khi '必然' mô tả sự kiện xảy ra theo kế hoạch hoặc không thể tránh khỏi.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'ngẫu nhiên' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '偶然', trong đó '偶' có nghĩa là 'ngẫu nhiên' và '然' có nghĩa là 'sự việc'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '偶然' thường được sử dụng để mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra không có kế hoạch hoặc không được dự kiến trước. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống tích cực hoặc tiêu cực.