Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 健康管理

健康管理

kenkou kanri
quản lý sức khỏe

健康管理のために毎日ウォーキングをしています。

Tôi đi bộ mỗi ngày để quản lý sức khỏe.


trang trọng

quá trình theo dõi, duy trì và cải thiện tình trạng sức khỏe thông qua các biện pháp như chế độ ăn uống, tập luyện, kiểm tra y tế định kỳ

会社では健康管理の一環として健康診断を毎年受けています。

Tại công ty, như một phần của quản lý sức khỏe, tôi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm.

健康管理アプリを使って睡眠時間や運動量を記録しています。

Tôi sử dụng ứng dụng quản lý sức khỏe để ghi chép thời gian ngủ và lượng vận động.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh cá nhân, doanh nghiệp, hoặc chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với các danh từ khác như 健康管理システム (hệ thống quản lý sức khỏe), 健康管理士 (chuyên viên quản lý sức khỏe).

Cụm từ kết hợp

健康管理をするthực hiện quản lý sức khỏe健康管理が必要だcần quản lý sức khỏe健康管理の専門家chuyên gia quản lý sức khỏe健康管理費用chi phí quản lý sức khỏe

Từ đồng nghĩa

健康維持健康促進体調管理

Từ trái nghĩa

不健康病気体調不良

Cụm từ liên quan

セルフ健康管理cụm từ
tự quản lý sức khỏe
健康経営cụm từ
quản lý doanh nghiệp dựa trên sức khỏe nhân viên

Mẹo hay

Phân biệt 健康管理 và 健康維持

健康管理 (quản lý sức khỏe) thường mang tính chủ động, có kế hoạch rõ ràng (ví dụ: theo dõi chỉ số sức khỏe, lập lịch tập luyện). Trong khi đó, 健康維持 (duy trì sức khỏe) thiên về việc giữ gìn trạng thái sức khỏe hiện tại mà không nhất thiết phải có hành động cải thiện.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

健康管理 thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức. Đối với ngữ cảnh thân mật, người Việt có xu hướng nói 'chăm sóc sức khỏe' hoặc 'giữ gìn sức khỏe' thay vì dùng thuật ngữ này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 健康 (けんこう, kenkou) nghĩa là 'sức khỏe' (健: khỏe mạnh, 康: yên lành) và 管理 (かんり, kanri) nghĩa là 'quản lý' (管: quản lý, 理: lý luận). Thuật ngữ này phản ánh quan niệm Đông Á về việc chủ động chăm sóc sức khỏe thông qua các biện pháp có hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tài liệu y tế, hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân (tự quản lý sức khỏe) lẫn tổ chức (chương trình quản lý sức khỏe tại nơi làm việc).

Phân tích từ

健康
sức khỏe
root
+
管理
quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.