Looking up...
健康管理のために毎日ウォーキングをしています。
Tôi đi bộ mỗi ngày để quản lý sức khỏe.
quá trình theo dõi, duy trì và cải thiện tình trạng sức khỏe thông qua các biện pháp như chế độ ăn uống, tập luyện, kiểm tra y tế định kỳ
会社では健康管理の一環として健康診断を毎年受けています。
Tại công ty, như một phần của quản lý sức khỏe, tôi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm.
健康管理アプリを使って睡眠時間や運動量を記録しています。
Tôi sử dụng ứng dụng quản lý sức khỏe để ghi chép thời gian ngủ và lượng vận động.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh cá nhân, doanh nghiệp, hoặc chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với các danh từ khác như 健康管理システム (hệ thống quản lý sức khỏe), 健康管理士 (chuyên viên quản lý sức khỏe).
健康管理 (quản lý sức khỏe) thường mang tính chủ động, có kế hoạch rõ ràng (ví dụ: theo dõi chỉ số sức khỏe, lập lịch tập luyện). Trong khi đó, 健康維持 (duy trì sức khỏe) thiên về việc giữ gìn trạng thái sức khỏe hiện tại mà không nhất thiết phải có hành động cải thiện.
健康管理 thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức. Đối với ngữ cảnh thân mật, người Việt có xu hướng nói 'chăm sóc sức khỏe' hoặc 'giữ gìn sức khỏe' thay vì dùng thuật ngữ này.
Từ ghép Hán-Nhật: 健康 (けんこう, kenkou) nghĩa là 'sức khỏe' (健: khỏe mạnh, 康: yên lành) và 管理 (かんり, kanri) nghĩa là 'quản lý' (管: quản lý, 理: lý luận). Thuật ngữ này phản ánh quan niệm Đông Á về việc chủ động chăm sóc sức khỏe thông qua các biện pháp có hệ thống.
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tài liệu y tế, hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân (tự quản lý sức khỏe) lẫn tổ chức (chương trình quản lý sức khỏe tại nơi làm việc).