Looking up...
“会社の健診を受ける”
Đi khám sức khỏe định kỳ của công ty
Quá trình kiểm tra sức khỏe toàn diện hoặc một phần cơ thể nhằm phát hiện sớm bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe bất thường.
毎年健診を受けることで、病気の早期発見につながる。
Việc khám sức khỏe định kỳ hàng năm giúp phát hiện bệnh sớm.
健診の結果、血圧が高いことが分かった。
Kết quả khám sức khỏe cho thấy huyết áp cao.
Thường được thực hiện định kỳ (hàng năm, 6 tháng/lần) tại nơi làm việc, trường học hoặc cơ sở y tế.
健診 (けんしん) thường chỉ khám sức khỏe tổng quát định kỳ, trong khi 検診 (けんしん) có thể ám chỉ khám chuyên khoa (ví dụ: 消化器検診 = khám tiêu hóa). Cả hai đều đọc là 'kensa' nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
Sử dụng khi nói về việc khám sức khỏe định kỳ toàn diện (ví dụ: khám sức khỏe doanh nghiệp, khám sức khỏe học sinh). Không dùng để chỉ khám bệnh cụ thể (ví dụ: khám răng, khám mắt).
Từ ghép Hán-Nhật: 健 (けん) nghĩa là 'khỏe mạnh' (健康), 診 (しん) nghĩa là 'khám bệnh' (診察). Theo Hán Việt, 健 = kiện, 診 = chẩn. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi y học hiện đại du nhập vào Nhật Bản.
1. Trong tiếng Việt, 'khám sức khỏe định kỳ' là cụm từ phổ biến nhất, nhưng 'sức khỏe' có thể được lược bỏ trong ngữ cảnh công việc (ví dụ: 'khám định kỳ'). 2. '健診' thường đề cập đến việc khám tổng quát, trong khi '検診' có thể ám chỉ khám chuyên khoa (ví dụ: khám ung thư vú). 3. Tại Nhật Bản, 健診 thường do doanh nghiệp hoặc chính phủ tài trợ (ví dụ: 健康診査).