Looking up...
“来月から人間ドックを受ける予定です。”
Tôi dự định đi khám sức khỏe tổng quát từ tháng sau.
Khám sức khỏe toàn diện, bao gồm nhiều xét nghiệm và kiểm tra y tế nhằm phát hiện sớm các bệnh tật.
人間ドックでは、血液検査、心電図、レントゲンなどを行います。
Ở khám sức khỏe tổng quát, họ tiến hành xét nghiệm máu, điện tâm đồ, chụp X-quang, v.v.
Thuật ngữ này được vay mượn từ tiếng Anh 'medical dock' (dock y tế), nhưng đã trở nên phổ biến trong tiếng Nhật.
人間ドック thường bao gồm nhiều xét nghiệm chuyên sâu hơn (như nội soi, siêu âm toàn diện) trong khi 健康診断 có thể chỉ bao gồm các xét nghiệm cơ bản (như đo huyết áp, xét nghiệm máu đơn giản).
Sử dụng khi nói về các chương trình khám sức khỏe toàn diện, thường được tổ chức định kỳ tại nơi làm việc hoặc theo yêu cầu cá nhân. Không dùng cho các buổi khám sức khỏe thông thường.
Từ ghép giữa '人間' (con người) và 'ドック' (vay mượn từ tiếng Anh 'dock', nghĩa gốc là 'bến cảng' nhưng trong ngữ cảnh y tế có nghĩa là 'nơi khám chữa bệnh'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật vào khoảng thập niên 1960-1970, khi các bệnh viện bắt đầu cung cấp dịch vụ khám sức khỏe toàn diện.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như nơi làm việc, trường học, hoặc các tổ chức y tế. Không nên nhầm lẫn với '健康診断' (kiểm tra sức khỏe cơ bản) vì '人間ドック' mang ý nghĩa toàn diện hơn.