Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

人間ドック

ningen dokku
noun★Trung cấp💡 khám sức khỏe tổng quát

“来月から人間ドックを受ける予定です。”

Tôi dự định đi khám sức khỏe tổng quát từ tháng sau.

🏥Y học
trang trọng

Khám sức khỏe toàn diện, bao gồm nhiều xét nghiệm và kiểm tra y tế nhằm phát hiện sớm các bệnh tật.

人間ドックでは、血液検査、心電図、レントゲンなどを行います。

Ở khám sức khỏe tổng quát, họ tiến hành xét nghiệm máu, điện tâm đồ, chụp X-quang, v.v.

💡

Thuật ngữ này được vay mượn từ tiếng Anh 'medical dock' (dock y tế), nhưng đã trở nên phổ biến trong tiếng Nhật.

Cụm từ kết hợp

人間ドックを受けるđi khám sức khỏe tổng quát人間ドックの結果kết quả khám sức khỏe tổng quát人間ドックを予約するđặt lịch khám sức khỏe tổng quát

Từ đồng nghĩa

健康診断総合健診

💡Mẹo hay

Phân biệt '人間ドック' và '健康診断'

人間ドック thường bao gồm nhiều xét nghiệm chuyên sâu hơn (như nội soi, siêu âm toàn diện) trong khi 健康診断 có thể chỉ bao gồm các xét nghiệm cơ bản (như đo huyết áp, xét nghiệm máu đơn giản).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng '人間ドック'?

Sử dụng khi nói về các chương trình khám sức khỏe toàn diện, thường được tổ chức định kỳ tại nơi làm việc hoặc theo yêu cầu cá nhân. Không dùng cho các buổi khám sức khỏe thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '人間' (con người) và 'ドック' (vay mượn từ tiếng Anh 'dock', nghĩa gốc là 'bến cảng' nhưng trong ngữ cảnh y tế có nghĩa là 'nơi khám chữa bệnh'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật vào khoảng thập niên 1960-1970, khi các bệnh viện bắt đầu cung cấp dịch vụ khám sức khỏe toàn diện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như nơi làm việc, trường học, hoặc các tổ chức y tế. Không nên nhầm lẫn với '健康診断' (kiểm tra sức khỏe cơ bản) vì '人間ドック' mang ý nghĩa toàn diện hơn.

Phân tích từ

人間
con người
root
+
ドック
khám chữa bệnh (từ tiếng Anh 'dock')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.