Looking up...
エンジンを停止してください。
Vui lòng dừng động cơ lại.
ngừng hẳn một hoạt động, hành động hoặc tiến trình
機械の停止が必要です。
Cần phải dừng máy móc lại.
列車が駅で停止した。
Tàu dừng lại tại ga.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc chỉ dẫn hành động.
停止 nhấn mạnh vào hành động dừng lại hoàn toàn (ví dụ: dừng máy móc, dừng hoạt động). 中止 nhấn mạnh vào việc hủy bỏ hoặc tạm ngưng một kế hoạch, sự kiện (ví dụ: hủy buổi họp, ngừng sản xuất).
Khi viết luật, quy định hoặc hướng dẫn an toàn, 停止 là từ chuẩn xác nhất để biểu thị hành động dừng lại bắt buộc.
Ghép từ hai Hán Việt: 停 (đình) = dừng lại + 止 (chỉ) = ngừng. Từ gốc Hán, phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 止まる (tomaru) cho nghĩa đơn giản.