Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 停止

停止

teishi
dừng lại

エンジンを停止してください。

Vui lòng dừng động cơ lại.


trang trọng

ngừng hẳn một hoạt động, hành động hoặc tiến trình

機械の停止が必要です。

Cần phải dừng máy móc lại.

列車が駅で停止した。

Tàu dừng lại tại ga.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc chỉ dẫn hành động.

Cụm từ kết hợp

停止するdừng lại (hành động)停止命令lệnh dừng停止ボタンnút dừng一時停止tạm dừng

Từ đồng nghĩa

止まる中止停頓

Từ trái nghĩa

開始再開

Cụm từ liên quan

停止条件cụm từ
điều kiện dừng
停止時刻cụm từ
thời gian dừng

Mẹo hay

Phân biệt 停止 và 中止

停止 nhấn mạnh vào hành động dừng lại hoàn toàn (ví dụ: dừng máy móc, dừng hoạt động). 中止 nhấn mạnh vào việc hủy bỏ hoặc tạm ngưng một kế hoạch, sự kiện (ví dụ: hủy buổi họp, ngừng sản xuất).

Quy tắc vàng

Sử dụng 停止 trong ngữ cảnh pháp lý/quy định

Khi viết luật, quy định hoặc hướng dẫn an toàn, 停止 là từ chuẩn xác nhất để biểu thị hành động dừng lại bắt buộc.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán Việt: 停 (đình) = dừng lại + 止 (chỉ) = ngừng. Từ gốc Hán, phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 止まる (tomaru) cho nghĩa đơn giản.

Phân tích từ

停
dừng lại (Hán Việt: đình)
root
+
止
ngừng (Hán Việt: chỉ)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.