止まる
tomaruverb★Cơ bản💡 dừng lạiHán Việt (Âm Hán-Việt)chỉ
“電車が駅で止まりました”
Tàu điện đã dừng lại tại ga
trang trọng
Dừng lại, ngừng di chuyển hoặc hoạt động
雨が止まってから出かけましょう
Chúng ta hãy đi ra ngoài sau khi mưa dừng
心臓が止まる
Tim ngừng đập
💡
Có thể dùng để chỉ sự ngừng hoạt động của cơ quan, thiết bị hoặc sự kiện
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '止まる' và '停まる'
'止まる' thường dùng cho sự dừng hoàn toàn, còn '停まる' có thể dùng cho cả sự dừng tạm thời.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '止まる' thường dùng cho sự dừng hoàn toàn, không dùng cho sự dừng tạm thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ '止まる' có gốc từ chữ Hán '止' (chỉ) và 'まる' (làm tròn, hoàn thành), ban đầu có nghĩa là 'dừng lại hoàn toàn'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '止まる' thường dùng để chỉ sự dừng hoàn toàn, còn '停まる' có thể dùng cho cả sự dừng tạm thời.
Phân tích từ
止
dừng
rootまる
làm tròn, hoàn thành
suffixTừ Điển Nhật Việt