健やか
suberakaadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khỏe
trang trọngthông thường
Khỏe mạnh, có sức khỏe tốt
彼は健やかな体を保っている
Anh ấy giữ được sức khỏe tốt
健やかな子供たちが遊んでいる
Những đứa trẻ khỏe mạnh đang chơi đùa
💡
Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt hoặc sự phát triển tốt của một cá nhân hoặc cộng đồng
Cụm từ kết hợp
健やかな生活cuộc sống khỏe mạnh健やかな成長sự phát triển khỏe mạnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'khỏe' (健) kết hợp với hậu tố 'やか' để tạo thành một từ miêu tả trạng thái khỏe mạnh
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt của người hoặc sự phát triển tốt của một cộng đồng
Phân tích từ
健
khỏe
rootやか
trạng thái
suffixTừ Điển Nhật Việt