停止してください
teishi shite kudasaiphrase★Trung cấp— dừng lạiHán Việt (Âm Hán-Việt)đình chỉ
trang trọng
Lệnh yêu cầu dừng lại hoặc ngừng hoạt động
緊急事態のため、作業を停止してください。
Do tình trạng khẩn cấp, vui lòng ngừng hoạt động.
💡
Thường dùng trong các tình huống cần dừng lại ngay lập tức, như trong an toàn công nghiệp, y tế hoặc giao thông.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong các tình huống cần dừng lại ngay lập tức, thường trong các văn bản chính thức hoặc cảnh báo an toàn.
Phân tích từ
停止
dừng lại
rootして
làm
suffixください
vui lòng
suffixTừ Điển Nhật Việt