健全
kenzenadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khiên toàn
everyday
khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần
彼は健全な精神を持っている
Anh ấy có một tinh thần khỏe mạnh
everyday
hoàn chỉnh, không có lỗi hoặc thiếu sót
健全な議論をする
Để có một cuộc thảo luận hoàn chỉnh
trang trọng
hợp pháp, tuân thủ quy định
健全な手続きに従って処理する
Xử lý theo thủ tục hợp pháp
Cụm từ kết hợp
健全な体cơ thể khỏe mạnh健全な議論cuộc thảo luận hoàn chỉnh健全な手続きthủ tục hợp pháp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
健全な精神cụm từ
tinh thần khỏe mạnh
健全な社会cụm từ
xã hội hoàn chỉnh
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Nhật, '健全' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự hợp pháp của thủ tục.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '健康'
'健全' nhấn mạnh tính hoàn chỉnh hoặc hợp pháp, còn '健康' chỉ sức khỏe.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'khiên toàn' (健全) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '健' (khỏe mạnh) và '全' (hoàn chỉnh).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '健全' thường dùng để mô tả sức khỏe, tính hoàn chỉnh của một quá trình hoặc sự hợp pháp của một thủ tục.
Phân tích từ
健
khỏe mạnh
root全
hoàn chỉnh
rootTừ Điển Nhật Việt