Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 偏差

偏差

hensa

What does "偏差" mean in Vietnamese?

độ lệch

このテストの偏差値は65だった。

Điểm lệch chuẩn của bài kiểm tra này là 65.


How to use "偏差" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Sự chênh lệch giữa giá trị quan sát và giá trị trung bình trong thống kê.

データの偏差を計算する。

Tính toán độ lệch của dữ liệu.

Thường được sử dụng trong phân tích thống kê, đặc biệt là trong phân phối chuẩn.

trang trọng

Sự khác biệt so với mức trung bình trong giáo dục (thường liên quan đến điểm số).

偏差値が高い学校は人気がある。

Trường có điểm lệch chuẩn cao thì được ưa chuộng.

Ở Nhật Bản, 偏差値 (hensachi) là chỉ số quan trọng trong tuyển sinh đại học.

psychology

Sự lệch lạc, không cân đối trong hành vi hay suy nghĩ.

彼の行動は社会的な偏差を示している。

Hành động của anh ấy cho thấy sự lệch lạc so với chuẩn mực xã hội.

Được sử dụng trong tâm lý học để mô tả hành vi bất thường.

Cụm từ kết hợp

偏差値chỉ số lệch chuẩn (trong giáo dục)標準偏差độ lệch chuẩn平均偏差độ lệch trung bình

Từ đồng nghĩa

差異ずれ乖離

Từ trái nghĩa

平均中庸

Cụm từ liên quan

偏差値教育cụm từ
hệ thống giáo dục dựa trên chỉ số lệch chuẩn
データの偏差分析cụm từ
phân tích độ lệch dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt 偏差 và 偏差値

偏差 (hensa) là khái niệm chung về độ lệch, trong khi 偏差値 (hensachi) là chỉ số cụ thể trong giáo dục Nhật Bản. Khi dịch sang tiếng Việt, 偏差 thường được dịch là 'độ lệch', còn 偏差値 là 'chỉ số lệch chuẩn' hoặc 'điểm lệch chuẩn'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong thống kê

偏差 (hensa) trong thống kê luôn đi kèm với các khái niệm như 平均 (trung bình), 標準偏差 (độ lệch chuẩn), và phân phối chuẩn (正規分布).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 偏 (hiragana: かたよる, nghĩa: lệch, nghiêng) + 差 (hiragana: さ, nghĩa: khác biệt). Từ Hán-Nhật (偏差) được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành. Trong giáo dục Nhật Bản, 偏差値 (hensachi) là thuật ngữ quen thuộc nhưng ít được sử dụng ở Việt Nam. Cần phân biệt với 偏差値 (chỉ số lệch chuẩn giáo dục) và 偏差 (độ lệch thống kê).

Phân tích từ

偏
lệch, nghiêng
kanji
+
差
khác biệt, chênh lệch
kanji
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.