Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

停職

teishoku
tạm đình chỉ công tác

彼は不正行為で停職処分を受けた。

Anh ấy bị đình chỉ công tác do hành vi không đúng đắn.


Luật
trang trọng

tạm đình chỉ công tác do vi phạm kỷ luật hoặc pháp luật trong môi trường doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ quan nhà nước

社員が無断欠勤を繰り返したため、停職3ヶ月の処分が下された。

Do thường xuyên nghỉ việc không phép, nhân viên đó đã bị đình chỉ công tác 3 tháng.

公務員の停職期間中は給与が支給されない。

Trong thời gian đình chỉ công tác, công chức không được trả lương.

Thời hạn đình chỉ thường từ vài tuần đến vài tháng, tùy mức độ vi phạm. Không bị sa thải nhưng quyền lợi bị hạn chế.

Cụm từ kết hợp

停職処分hình thức đình chỉ công tác停職中trong thời gian đình chỉ停職者người bị đình chỉ

Từ đồng nghĩa

停職処分謹慎

Từ trái nghĩa

出勤復職

Mẹo hay

Phân biệt 停職 và 解雇

停職 là tạm đình chỉ (có thể quay lại sau khi hết hạn), còn 解雇 là sa thải (chấm dứt hợp đồng vĩnh viễn).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 停職

Sử dụng dạng [danh từ] + 停職 + 処分/期間 (例: 停職3ヶ月の処分).

Nguồn gốc từ

停 (dừng) + 職 (công việc) — kết hợp từ hai Hán tự, thể hiện hành động tạm dừng công việc do vi phạm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc tổ chức chính phủ. Không áp dụng cho trường hợp nghỉ phép thông thường. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (例: 1ヶ月停職).

Phân tích từ

停
dừng lại, ngưng
root
+
職
công việc, chức vụ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.