Looking up...
彼は不正行為で停職処分を受けた。
Anh ấy bị đình chỉ công tác do hành vi không đúng đắn.
tạm đình chỉ công tác do vi phạm kỷ luật hoặc pháp luật trong môi trường doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ quan nhà nước
社員が無断欠勤を繰り返したため、停職3ヶ月の処分が下された。
Do thường xuyên nghỉ việc không phép, nhân viên đó đã bị đình chỉ công tác 3 tháng.
公務員の停職期間中は給与が支給されない。
Trong thời gian đình chỉ công tác, công chức không được trả lương.
Thời hạn đình chỉ thường từ vài tuần đến vài tháng, tùy mức độ vi phạm. Không bị sa thải nhưng quyền lợi bị hạn chế.
停職 là tạm đình chỉ (có thể quay lại sau khi hết hạn), còn 解雇 là sa thải (chấm dứt hợp đồng vĩnh viễn).
Sử dụng dạng [danh từ] + 停職 + 処分/期間 (例: 停職3ヶ月の処分).
停 (dừng) + 職 (công việc) — kết hợp từ hai Hán tự, thể hiện hành động tạm dừng công việc do vi phạm.
Thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc tổ chức chính phủ. Không áp dụng cho trường hợp nghỉ phép thông thường. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (例: 1ヶ月停職).