Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

偏食

henshoku
noun★Trung cấp💡 chỉ ăn một vài loại thức ăn

“彼は偏食で、野菜が嫌いだ。”

Anh ấy chỉ ăn một vài loại thức ăn, không thích rau.

trang trọng

thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn nhất định, thường không cân bằng dinh dưỡng

偏食のせいで栄養不足になっている。

Do thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn nên anh ấy bị thiếu dinh dưỡng.

子供の偏食を治すには、少しずつ新しい味を試させることが大切だ。

Để chữa thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn ở trẻ nhỏ, quan trọng là cho chúng thử dần dần những hương vị mới.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dinh dưỡng hoặc giáo dục. Có thể ám chỉ cả người lớn và trẻ em.

Cụm từ kết hợp

偏食がちthường có thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn偏食気味có dấu hiệu thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn偏食児trẻ em có thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn

Từ đồng nghĩa

好き嫌い食の偏り

Từ trái nghĩa

雑食バランスの取れた食事

💡Mẹo hay

Phân biệt 偏食 và 好き嫌い

偏食 ám chỉ thói quen ăn uống không cân bằng dẫn đến thiếu dinh dưỡng, thường dùng trong ngữ cảnh y tế. 好き嫌い chỉ sở thích cá nhân, không nhất thiết gây hại.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 偏食 trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng 偏食 để chỉ sở thích ăn uống thông thường mà không liên quan đến sức khỏe. Ví dụ: 'Tôi thích ăn thịt gà' không nên dịch là '鶏肉の偏食' mà nên dùng '鶏肉が好き' hoặc '鶏肉ばかり食べる'.

📖Nguồn gốc từ

偏 (hen) nghĩa là 'lệch', 'không cân bằng'; 食 (shoku) nghĩa là 'thức ăn'. Kết hợp thành '偏食' chỉ thói quen ăn uống không cân bằng, chỉ thích một vài loại thức ăn nhất định.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '好き嫌い' (thích cái này ghét cái kia) hoặc '食べ物の好き嫌いが激しい' (rất kén chọn thức ăn) thay thế.

Phân tích từ

偏
lệch, không cân bằng
root
+
食
thức ăn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.