Looking up...
“彼は偏食で、野菜が嫌いだ。”
Anh ấy chỉ ăn một vài loại thức ăn, không thích rau.
thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn nhất định, thường không cân bằng dinh dưỡng
偏食のせいで栄養不足になっている。
Do thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn nên anh ấy bị thiếu dinh dưỡng.
子供の偏食を治すには、少しずつ新しい味を試させることが大切だ。
Để chữa thói quen chỉ ăn một vài loại thức ăn ở trẻ nhỏ, quan trọng là cho chúng thử dần dần những hương vị mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dinh dưỡng hoặc giáo dục. Có thể ám chỉ cả người lớn và trẻ em.
偏食 ám chỉ thói quen ăn uống không cân bằng dẫn đến thiếu dinh dưỡng, thường dùng trong ngữ cảnh y tế. 好き嫌い chỉ sở thích cá nhân, không nhất thiết gây hại.
Không nên dùng 偏食 để chỉ sở thích ăn uống thông thường mà không liên quan đến sức khỏe. Ví dụ: 'Tôi thích ăn thịt gà' không nên dịch là '鶏肉の偏食' mà nên dùng '鶏肉が好き' hoặc '鶏肉ばかり食べる'.
偏 (hen) nghĩa là 'lệch', 'không cân bằng'; 食 (shoku) nghĩa là 'thức ăn'. Kết hợp thành '偏食' chỉ thói quen ăn uống không cân bằng, chỉ thích một vài loại thức ăn nhất định.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '好き嫌い' (thích cái này ghét cái kia) hoặc '食べ物の好き嫌いが激しい' (rất kén chọn thức ăn) thay thế.