Looking up...
“倫理を守ることは大切だ。”
Việc tuân thủ đạo đức là quan trọng.
Môn học nghiên cứu về các nguyên tắc đạo đức, chuẩn mực hành vi trong xã hội.
倫理の授業では、人間の行動規範について学ぶ。
Trong tiết học đạo đức, chúng ta học về các quy tắc hành vi của con người.
Thường được sử dụng trong giáo dục, triết học và các lĩnh vực nghiên cứu xã hội.
Hệ thống các nguyên tắc đạo đức, chuẩn mực đạo đức trong một lĩnh vực cụ thể.
医療倫理を遵守する必要がある。
Cần tuân thủ đạo đức y tế.
Áp dụng trong các ngành nghề như y tế, kinh doanh, luật pháp.
倫理 thường đề cập đến các nguyên tắc đạo đức mang tính hệ thống, lý thuyết (ví dụ: đạo đức y tế). 道徳 thường đề cập đến các chuẩn mực đạo đức trong cuộc sống hàng ngày, mang tính cá nhân hoặc xã hội rộng rãi.
倫理 thường đi kèm với các lĩnh vực chuyên môn (y tế, kinh doanh) hoặc giáo dục. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến đạo đức nghề nghiệp.
Từ Hán-Việt: 倫 (lân) nghĩa là 'quan hệ, trật tự' + 理 (lý) nghĩa là 'lý luận, nguyên tắc'. Ghép lại thành 'đạo đức học' hoặc 'hệ thống nguyên tắc đạo đức'.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, giáo dục hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức nghề nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'đạo đức' (tính cách cá nhân) hay 'luân lý' (quan niệm về thiện ác).