Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

倫理

りんり (rinri)
noun★Trung cấp💡 đạo đức học

“倫理を守ることは大切だ。”

Việc tuân thủ đạo đức là quan trọng.

trang trọng

Môn học nghiên cứu về các nguyên tắc đạo đức, chuẩn mực hành vi trong xã hội.

倫理の授業では、人間の行動規範について学ぶ。

Trong tiết học đạo đức, chúng ta học về các quy tắc hành vi của con người.

💡

Thường được sử dụng trong giáo dục, triết học và các lĩnh vực nghiên cứu xã hội.

trang trọng

Hệ thống các nguyên tắc đạo đức, chuẩn mực đạo đức trong một lĩnh vực cụ thể.

医療倫理を遵守する必要がある。

Cần tuân thủ đạo đức y tế.

💡

Áp dụng trong các ngành nghề như y tế, kinh doanh, luật pháp.

Cụm từ kết hợp

倫理観quan niệm đạo đức倫理的な問題vấn đề đạo đức倫理規範quy phạm đạo đức

Từ đồng nghĩa

道徳倫理学

Từ trái nghĩa

非倫理的

💡Mẹo hay

Phân biệt 倫理 và 道徳

倫理 thường đề cập đến các nguyên tắc đạo đức mang tính hệ thống, lý thuyết (ví dụ: đạo đức y tế). 道徳 thường đề cập đến các chuẩn mực đạo đức trong cuộc sống hàng ngày, mang tính cá nhân hoặc xã hội rộng rãi.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

倫理 thường đi kèm với các lĩnh vực chuyên môn (y tế, kinh doanh) hoặc giáo dục. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến đạo đức nghề nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 倫 (lân) nghĩa là 'quan hệ, trật tự' + 理 (lý) nghĩa là 'lý luận, nguyên tắc'. Ghép lại thành 'đạo đức học' hoặc 'hệ thống nguyên tắc đạo đức'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, giáo dục hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức nghề nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'đạo đức' (tính cách cá nhân) hay 'luân lý' (quan niệm về thiện ác).

Phân tích từ

倫
quan hệ, trật tự
root
+
理
lý luận, nguyên tắc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.