Looking up...
この道具を使ってください。
Hãy dùng dụng cụ này.
dùng, sử dụng (một vật, phương pháp, công cụ, thời gian, tiền bạc, sức lực, v.v.)
彼は毎日パソコンを使って仕事をします。
Anh ấy dùng máy tính mỗi ngày để làm việc.
この薬を使ってください。
Hãy dùng thuốc này.
時間を有効に使う。
Sử dụng thời gian một cách hiệu quả.
Có thể kết hợp với danh từ chỉ vật dụng, phương pháp, hoặc khái niệm trừu tượng.
áp dụng (kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm, v.v.)
彼女は英語を使って交渉します。
Cô ấy áp dụng tiếng Anh để đàm phán.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
1. 使う: Dùng cho vật dụng, công cụ, thời gian, tiền bạc (phổ biến nhất). 2. 用いる: Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc ngữ cảnh chính thức. 3. 利用する: Nhấn mạnh khía cạnh khai thác, tận dụng (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Dùng '使う' khi: - Nói về việc sử dụng vật dụng cụ thể (công cụ, thiết bị, đồ đạc). - Nói về việc sử dụng thời gian, tiền bạc, sức lực. - Trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Ví dụ: - この鍵を使って扉を開けてください。 (Hãy dùng chìa khóa này để mở cửa.) - 1日8時間使って仕事をします。 (Tôi dành 8 tiếng mỗi ngày để làm việc.)
Từ cổ điển 使 (し) trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ Hán tự 使 (Hán Việt: 'sử'), nghĩa gốc là 'cử người đi làm việc'. Từ này đã phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'sử dụng' trong tiếng Nhật hiện đại.
1. '使う' là động từ phổ biến nhất để diễn đạt hành động sử dụng vật gì đó. Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh từ đời thường đến chuyên nghiệp. 2. Khi nói về việc sử dụng thời gian, tiền bạc, sức lực, thường dùng '使う' thay vì '用いる'. 3. '用いる' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. 4. Không dùng '使う' cho nghĩa 'áp dụng luật lệ, quy tắc' (thay bằng '適用する' hoặc '当てはめる').