例外

rei gai
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)dị ngoại
Nghĩa thực sự
Một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc điều kiện chung
Nghĩa đen
Ví dụ bên ngoài
Phân tích nghĩa đen
ví dụ+bên ngoài
Hình ảnh ẩn dụ
Một trường hợp nằm ngoài quy tắc hoặc điều kiện chung
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, người quản lý nói rằng 'Đây là một trường hợp ngoại lệ, chúng ta cần xem xét riêng.'
Lưu ý văn hóa
Khái niệm 'ngoại lệ' trong tiếng Nhật và tiếng Việt đều được sử dụng để chỉ các trường hợp đặc biệt không tuân theo quy tắc chung, nhưng trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
chung

Một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc điều kiện chung

この規則には例外が認められます

Quy tắc này có ngoại lệ được chấp nhận

例外を認める

Chấp nhận ngoại lệ

💡

Thường được sử dụng trong các quy tắc, luật lệ hoặc điều kiện chung

Cụm từ kết hợp

例外を認めるchấp nhận ngoại lệ例外なしkhông ngoại lệ例外的なケースtrường hợp ngoại lệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

例外を認めるcụm từ
chấp nhận ngoại lệ
例外なしcụm từ
không ngoại lệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Nhật, '例外' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc quy tắc chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '例外' và '特別'

'例外' chỉ một trường hợp không tuân theo quy tắc chung, còn '特別' có thể chỉ một trường hợp đặc biệt mà không nhất thiết phải vi phạm quy tắc.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'dị ngoại' (異外) có nghĩa là 'khác thường', 'bất thường'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '例外' thường được sử dụng để chỉ một trường hợp không tuân theo quy tắc chung. Trong tiếng Việt, 'ngoại lệ' có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

ví dụ, trường hợp
root
+
ngoài, bên ngoài
root
Từ Điển Nhật Việt