併発

へいはつ
nounTrung cấp💡 sự kết hợp xảy ra đồng thời

彼は風邪とアレルギーを併発していた。

Anh ấy bị cảm cúm kết hợp với dị ứng cùng lúc.

🏥Y học
trang trọng

sự xảy ra đồng thời của hai hiện tượng, bệnh tật hoặc sự kiện (thường mang tính tiêu cực)

インフルエンザと肺炎を併発するリスクが高い。

Nguy cơ bị cúm kết hợp viêm phổi rất cao.

ストレスが原因で頭痛と不眠を併発した。

Do căng thẳng nên anh ấy bị đau đầu kết hợp mất ngủ.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực y tế, nhưng cũng có thể mở rộng sang các tình huống khác (ví dụ: khủng hoảng kinh tế kết hợp với thiên tai).

trang trọng

sự xảy ra cùng lúc nhiều vấn đề hoặc biến cố

経済危機と政治不安が併発する。

Khủng hoảng kinh tế kết hợp bất ổn chính trị xảy ra cùng lúc.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa y tế, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

併発症biến chứng合併症を併発するgây ra biến chứng併発感染nhiễm trùng kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

複合的な問題cụm từ
vấn đề phức tạp kết hợp nhiều yếu tố
二次感染cụm từ
nhiễm trùng thứ phát

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'trùng hợp'

併発 nhấn mạnh sự xảy ra đồng thời của các vấn đề (thường tiêu cực), trong khi 'trùng hợp' chỉ sự trùng khớp ngẫu nhiên về thời gian (có thể tích cực hoặc trung tính). Ví dụ: 'Anh ấy bị tai nạn trùng hợp vào ngày sinh nhật' (không nhất thiết liên quan đến bệnh tật).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong y tế

Khi nói về bệnh tật, 併発 luôn đi kèm với danh từ chỉ bệnh hoặc triệu chứng (ví dụ: 併発症, 併発感染). Không dùng cho các hiện tượng tự nhiên không gây hại.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 併 (bình = kết hợp) + 発 (phát = xảy ra). Theo nghĩa đen là 'xảy ra kết hợp'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, sau đó du nhập vào tiếng Việt thông qua các tài liệu y khoa phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (y tế, báo chí). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'xảy ra cùng lúc' hoặc 'kết hợp' thay thế.

Phân tích từ

kết hợp, cùng xảy ra
root
+
xảy ra, phát sinh
root
Từ Điển Nhật Việt