Looking up...
この機械の使用方法を教えてください。
Làm ơn chỉ tôi cách sử dụng chiếc máy này.
cách thức hoặc bước hướng dẫn để sử dụng một sản phẩm, thiết bị, hoặc công cụ
エアコンの使用方法が書かれたマニュアルを読みました。
Tôi đã đọc hướng dẫn sử dụng ghi trong sách hướng dẫn của máy lạnh.
この薬の使用方法は医師の指示に従ってください。
Hãy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ về cách sử dụng loại thuốc này.
Thường xuất hiện trong sách hướng dẫn sản phẩm, tài liệu kỹ thuật, hoặc nhãn sản phẩm. Có thể thay thế bằng 使い方 trong ngữ cảnh không chính thức.
使用方法 thiên về ngữ cảnh chính thức, thường xuất hiện trong sách hướng dẫn sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật. 使い方 mang tính thân mật hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi viết sách hướng dẫn, nhãn sản phẩm, tài liệu kỹ thuật, hoặc trong ngữ cảnh cần tính trang trọng. Ví dụ: 'Sử dụng phương pháp này để vận hành máy.'
使用 (shiyō) = 'sử dụng' (sử dụng), 方法 (hōhō) = 'phương pháp' (cách thức). Kết hợp từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'phương pháp sử dụng'.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 使い方 thay thế. Có thể viết tắt là 使い方 nếu ngữ cảnh rõ ràng.