Looking up...
この施設の使用料は1時間500円です。
Phí sử dụng của cơ sở này là 500 yên mỗi giờ.
Tiền phải trả khi sử dụng một dịch vụ, tiện ích, hoặc tài sản nào đó (thường theo giờ, ngày, hoặc theo lượt).
レンタルビデオの使用料は1本200円です。
Phí thuê video là 200 yên một đĩa.
公共のWi-Fiの使用料は無料です。
Phí sử dụng Wi-Fi công cộng là miễn phí.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, dịch vụ công cộng, hoặc thuê mượn tài sản. Có thể thay thế bằng 利用料 (riyōryō) trong nhiều trường hợp.
Cả hai đều có nghĩa 'phí sử dụng', nhưng 利用料 thường nhấn mạnh vào việc tận dụng một dịch vụ hoặc tiện ích (ví dụ: 利用料金 cho phí sử dụng điện thoại di động), trong khi 使用料 có thể bao gồm cả phí thuê mượn tài sản (ví dụ: 使用料 cho phí thuê phòng họp). Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.
Khi dịch thuật hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý, 使用料 nên được dịch là 'phí sử dụng' hoặc 'phí thuê' tùy theo ngữ cảnh. Tránh dịch trực tiếp thành 'tiền sử dụng' (không tự nhiên trong tiếng Việt).
Sino-Japanese compound: 使用 (shiyō, 'sử dụng') + 料 (ryō, 'phí, tiền'). 使用 bắt nguồn từ chữ Hán 使用 (sử dụng), 料 từ chữ Hán 料 (liệu, 'tiền bạc, phí tổn').
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức (hợp đồng, dịch vụ) và không chính thức (giao tiếp hàng ngày). Trong tiếng Việt, 'phí sử dụng' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh, 'phí thuê' (khi nói về tài sản) hoặc 'phí dịch vụ' cũng được dùng.