Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

使用料

shiyōryō
phí sử dụng

この施設の使用料は1時間500円です。

Phí sử dụng của cơ sở này là 500 yên mỗi giờ.


trang trọng

Tiền phải trả khi sử dụng một dịch vụ, tiện ích, hoặc tài sản nào đó (thường theo giờ, ngày, hoặc theo lượt).

レンタルビデオの使用料は1本200円です。

Phí thuê video là 200 yên một đĩa.

公共のWi-Fiの使用料は無料です。

Phí sử dụng Wi-Fi công cộng là miễn phí.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, dịch vụ công cộng, hoặc thuê mượn tài sản. Có thể thay thế bằng 利用料 (riyōryō) trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

使用料金phí sử dụng使用料を支払うtrả phí sử dụng使用料がかかるmất phí sử dụng

Từ đồng nghĩa

利用料使用金賃料

Từ trái nghĩa

無料無償

Mẹo hay

Phân biệt 使用料 và 利用料

Cả hai đều có nghĩa 'phí sử dụng', nhưng 利用料 thường nhấn mạnh vào việc tận dụng một dịch vụ hoặc tiện ích (ví dụ: 利用料金 cho phí sử dụng điện thoại di động), trong khi 使用料 có thể bao gồm cả phí thuê mượn tài sản (ví dụ: 使用料 cho phí thuê phòng họp). Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng 使用料 trong hợp đồng

Khi dịch thuật hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý, 使用料 nên được dịch là 'phí sử dụng' hoặc 'phí thuê' tùy theo ngữ cảnh. Tránh dịch trực tiếp thành 'tiền sử dụng' (không tự nhiên trong tiếng Việt).

Nguồn gốc từ

Sino-Japanese compound: 使用 (shiyō, 'sử dụng') + 料 (ryō, 'phí, tiền'). 使用 bắt nguồn từ chữ Hán 使用 (sử dụng), 料 từ chữ Hán 料 (liệu, 'tiền bạc, phí tổn').

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức (hợp đồng, dịch vụ) và không chính thức (giao tiếp hàng ngày). Trong tiếng Việt, 'phí sử dụng' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh, 'phí thuê' (khi nói về tài sản) hoặc 'phí dịch vụ' cũng được dùng.

Phân tích từ

使用
sử dụng
root
+
料
phí, tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.