Looking up...
“例えば、これは例です。”
Ví dụ, đây là một ví dụ.
một trường hợp cụ thể làm mẫu để minh họa cho một khái niệm, quy tắc hoặc tình huống tổng quát
法律の例を挙げてください。
Hãy đưa ra một ví dụ pháp luật.
この例は非常に分かりやすいです。
Ví dụ này rất dễ hiểu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, luật pháp, hoặc giải thích khái niệm.
例 (rei) chỉ ví dụ nói chung, trong khi 例え (たとえ, tatoe) thường dùng trong các câu điều kiện giả định kiểu 'ví dụ như...' (ví dụ: たとえ雨が降っても、行きます).
Khi muốn nói 'lấy ví dụ', dùng cấu trúc: [Danh từ] + を例に挙げると + [ví dụ]. Ví dụ: 'この問題を例に挙げると、...'
Từ chữ Hán 例 (lệ), nghĩa gốc là 'so sánh', 'làm theo mẫu'. Trong tiếng Nhật, được sử dụng rộng rãi từ thời kỳ cổ đại với nghĩa hiện đại.
1. Luôn đứng trước danh từ khi dùng dưới dạng 'の例' (ví dụ của). 2. Có thể kết hợp với động từ '挙げる' (đưa ra) để nhấn mạnh hành động minh họa. 3. Trong văn viết trang trọng, thường viết bằng kanji 例.