Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

例

rei
noun★Cơ bản💡 ví dụ

“例えば、これは例です。”

Ví dụ, đây là một ví dụ.

trang trọng

một trường hợp cụ thể làm mẫu để minh họa cho một khái niệm, quy tắc hoặc tình huống tổng quát

法律の例を挙げてください。

Hãy đưa ra một ví dụ pháp luật.

この例は非常に分かりやすいです。

Ví dụ này rất dễ hiểu.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, luật pháp, hoặc giải thích khái niệm.

Cụm từ kết hợp

例えばví dụ例を挙げるđưa ra ví dụ具体例ví dụ cụ thể反例phản ví dụ

Từ đồng nghĩa

例示実例サンプル

Từ trái nghĩa

一般論抽象論

Cụm từ liên quan

例外cụm từ
ngoại lệ
例えばcụm từ
ví dụ như

💡Mẹo hay

Phân biệt 例 và 例え

例 (rei) chỉ ví dụ nói chung, trong khi 例え (たとえ, tatoe) thường dùng trong các câu điều kiện giả định kiểu 'ví dụ như...' (ví dụ: たとえ雨が降っても、行きます).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 例 trong câu

Khi muốn nói 'lấy ví dụ', dùng cấu trúc: [Danh từ] + を例に挙げると + [ví dụ]. Ví dụ: 'この問題を例に挙げると、...'

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 例 (lệ), nghĩa gốc là 'so sánh', 'làm theo mẫu'. Trong tiếng Nhật, được sử dụng rộng rãi từ thời kỳ cổ đại với nghĩa hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đứng trước danh từ khi dùng dưới dạng 'の例' (ví dụ của). 2. Có thể kết hợp với động từ '挙げる' (đưa ra) để nhấn mạnh hành động minh họa. 3. Trong văn viết trang trọng, thường viết bằng kanji 例.

Phân tích từ

例
ví dụ, tiền lệ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.