使いやすい
tsukaiyasuiadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)sử dụng
thông thường
Dễ sử dụng, thuận tiện để sử dụng
このソフトは使いやすくて便利です。
Phần mềm này dễ sử dụng và tiện lợi.
使いやすいデザインが特徴です。
Đặc điểm của nó là thiết kế dễ sử dụng.
💡
Thường dùng để mô tả sản phẩm, ứng dụng hoặc thiết kế dễ sử dụng.
Cụm từ kết hợp
使いやすいデザインthiết kế dễ sử dụng使いやすい操作cách sử dụng dễ dàng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 使う (tsukau - sử dụng) + やすい (yasui - dễ dàng)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sản phẩm, ứng dụng hoặc thiết kế dễ sử dụng.
Phân tích từ
使う
sử dụng
rootやすい
dễ dàng
suffixTừ Điển Nhật Việt