Looking up...
sử dụng, dùng, áp dụng
このソフトウェアは商業目的で使用できます
Phần mềm này có thể được sử dụng cho mục đích thương mại
この薬は医師の指示通りに使用してください
Vui lòng sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ
Thường dùng với các thiết bị, phần mềm, công cụ hoặc phương pháp
Từ '使用' (shiyō) có gốc Hán-Việt 'sử dụng', từ 'する' (suru) là động từ trợ giúp chỉ hành động
Trong tiếng Nhật, '使用する' thường dùng với các đối tượng cụ thể như máy móc, phần mềm, phương pháp. Trong tiếng Việt, 'sử dụng' có thể dùng rộng hơn.