Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 世界水準のサービス

世界水準のサービス

sekai suijun no sābisu

What does "世界水準のサービス" mean in Vietnamese?

dịch vụ đạt chuẩn quốc tế

このホテルは世界水準のサービスを提供しています

Khách sạn này cung cấp dịch vụ đạt chuẩn quốc tế


How to use "世界水準のサービス" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Dịch vụ đạt hoặc vượt qua tiêu chuẩn chất lượng được công nhận trên toàn cầu

このレストランは世界水準のサービスで有名です

Nhà hàng này nổi tiếng với dịch vụ đạt chuẩn quốc tế

私たちの会社は世界水準のサービスを目指しています

Công ty chúng tôi hướng đến dịch vụ đạt chuẩn quốc tế

Thường dùng để mô tả dịch vụ chuyên nghiệp, chất lượng cao, thường gặp trong ngành du lịch, khách sạn, công nghệ, và dịch vụ chuyên nghiệp khác

Cụm từ kết hợp

世界水準の技術công nghệ đạt chuẩn quốc tế世界水準の品質chất lượng đạt chuẩn quốc tế

Từ đồng nghĩa

国際水準のサービスグローバルスタンダードのサービス

Từ trái nghĩa

低品質のサービス地域水準のサービス

Cụm từ liên quan

世界水準の技術cụm từ
công nghệ đạt chuẩn quốc tế
国際水準cụm từ
tiêu chuẩn quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho dịch vụ chuyên nghiệp, không dùng cho sản phẩm vật chất

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Thường gặp trong ngành du lịch, khách sạn, công nghệ, và dịch vụ chuyên nghiệp

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '世界' (thế giới), '水準' (tiêu chuẩn), và 'サービス' (dịch vụ), mô tả dịch vụ đạt tiêu chuẩn quốc tế

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ, và dịch vụ chuyên nghiệp để nhấn mạnh chất lượng cao và tiêu chuẩn quốc tế

Phân tích từ

世界
thế giới
root
+
水準
tiêu chuẩn
root
+
サービス
dịch vụ
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.