Looking up...
このホテルは世界水準のサービスを提供しています
Khách sạn này cung cấp dịch vụ đạt chuẩn quốc tế
Dịch vụ đạt hoặc vượt qua tiêu chuẩn chất lượng được công nhận trên toàn cầu
このレストランは世界水準のサービスで有名です
Nhà hàng này nổi tiếng với dịch vụ đạt chuẩn quốc tế
私たちの会社は世界水準のサービスを目指しています
Công ty chúng tôi hướng đến dịch vụ đạt chuẩn quốc tế
Thường dùng để mô tả dịch vụ chuyên nghiệp, chất lượng cao, thường gặp trong ngành du lịch, khách sạn, công nghệ, và dịch vụ chuyên nghiệp khác
Dùng cho dịch vụ chuyên nghiệp, không dùng cho sản phẩm vật chất
Thường gặp trong ngành du lịch, khách sạn, công nghệ, và dịch vụ chuyên nghiệp
Từ ghép từ '世界' (thế giới), '水準' (tiêu chuẩn), và 'サービス' (dịch vụ), mô tả dịch vụ đạt tiêu chuẩn quốc tế
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ, và dịch vụ chuyên nghiệp để nhấn mạnh chất lượng cao và tiêu chuẩn quốc tế