Looking up...
結婚式の世話人は大変忙しい。
Người phụ trách lễ cưới rất bận rộn.
Người chịu trách nhiệm chăm sóc, quản lý hoặc điều phối một sự kiện, dự án hoặc hoạt động nào đó.
このイベントの世話人は田中さんです。
Người phụ trách sự kiện này là anh Tanaka.
彼女は地域の祭りの世話人を務めている。
Cô ấy đang đảm nhiệm vai trò người phụ trách lễ hội địa phương.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tổ chức sự kiện, dự án. Có thể dịch là 'người quản lý', 'người điều phối' tùy ngữ cảnh.
'世話人' nhấn mạnh vai trò chăm sóc, quản lý toàn diện (thường trong sự kiện, dự án), trong khi '担当者' chỉ đơn thuần là người chịu trách nhiệm một phần công việc.
Tránh dùng '世話人' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng '担当者' hoặc '管理者' cho các tình huống không chính thức.
Kết hợp từ '世話' (chăm sóc, quản lý) + '人' (người). '世話' bắt nguồn từ '世' (thế giới, đời sống) + '話' (nói chuyện, giao tiếp), ban đầu mang nghĩa 'quan tâm, chăm sóc' trong ngữ cảnh xã hội truyền thống.
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông báo sự kiện hoặc mô tả vai trò trong tổ chức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.