Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

世話人

sewanin
người phụ trách

結婚式の世話人は大変忙しい。

Người phụ trách lễ cưới rất bận rộn.


trang trọng

Người chịu trách nhiệm chăm sóc, quản lý hoặc điều phối một sự kiện, dự án hoặc hoạt động nào đó.

このイベントの世話人は田中さんです。

Người phụ trách sự kiện này là anh Tanaka.

彼女は地域の祭りの世話人を務めている。

Cô ấy đang đảm nhiệm vai trò người phụ trách lễ hội địa phương.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tổ chức sự kiện, dự án. Có thể dịch là 'người quản lý', 'người điều phối' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

世話人を務めるđảm nhiệm vai trò người phụ trách世話人の仕事công việc của người phụ trách

Từ đồng nghĩa

管理者担当者係員

Từ trái nghĩa

被管理者

Cụm từ liên quan

世話をするcụm từ
chăm sóc, giúp đỡ
世話になるcụm từ
được ai đó giúp đỡ, chịu ơn

Mẹo hay

Phân biệt '世話人' và '担当者'

'世話人' nhấn mạnh vai trò chăm sóc, quản lý toàn diện (thường trong sự kiện, dự án), trong khi '担当者' chỉ đơn thuần là người chịu trách nhiệm một phần công việc.

Quy tắc vàng

Sử dụng '世話人' trong ngữ cảnh chính thức

Tránh dùng '世話人' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng '担当者' hoặc '管理者' cho các tình huống không chính thức.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '世話' (chăm sóc, quản lý) + '人' (người). '世話' bắt nguồn từ '世' (thế giới, đời sống) + '話' (nói chuyện, giao tiếp), ban đầu mang nghĩa 'quan tâm, chăm sóc' trong ngữ cảnh xã hội truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông báo sự kiện hoặc mô tả vai trò trong tổ chức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

世話
chăm sóc, quản lý, quan tâm
root
+
人
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.