世界基準に適合しない
sekai kijun ni tekigō shinaiphrase★Trung cấp— không đáp ứng tiêu chuẩn thế giớiHán Việt (Âm Hán-Việt)thế giới tiêu chuẩn
💼Kinh doanh
trang trọng
Không đáp ứng hoặc không tuân thủ tiêu chuẩn, quy định, hoặc yêu cầu được công nhận trên toàn cầu.
この企業の製品は環境基準に適合しない。
Sản phẩm của công ty này không đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, hoặc kỹ thuật để mô tả sự không tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Cụm từ kết hợp
国際基準に適合しないkhông đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế安全基準に適合しないkhông đáp ứng tiêu chuẩn an toàn
Từ đồng nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, hoặc kỹ thuật để mô tả sự không tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Phân tích từ
世界
thế giới
root基準
tiêu chuẩn
root適合
đáp ứng
rootしない
không
suffixTừ Điển Nhật Việt