Looking up...
“祖母の世話をする”
Chăm sóc bà ngoại
chăm sóc, quan tâm đến nhu cầu của người khác (thường là người yếu thế hơn như trẻ em, người già, động vật)
子供の世話をする
Chăm sóc trẻ em
ペットの世話をする
Chăm sóc thú cưng
Thường đi kèm với đối tượng được chăm sóc (người, vật nuôi). Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
世話をする nhấn mạnh vào hành động chăm sóc thường xuyên, có trách nhiệm. 面倒を見る thường dùng trong quan hệ thân mật hơn (gia đình, bạn bè) và có thể bao gồm cả việc giải quyết rắc rối.
Cụm từ luôn đi kèm với trợ từ を trước する (世話をする), không dùng 世話する.
世話 (thế thoại) kết hợp từ 世 (thế giới, đời sống) và 話 (nói chuyện, quan tâm). Từ thời Edo (1603-1868) đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa 'quan tâm đến đời sống của người khác'.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng '面倒を見る' (dùng nhiều trong quan hệ thân mật) hoặc 'ケアする' (trong ngữ cảnh y tế/chăm sóc chuyên nghiệp).