Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

世話をする

sewa o suru
verb phrase★Trung cấp💡 chăm sóc

“祖母の世話をする”

Chăm sóc bà ngoại

neutral

chăm sóc, quan tâm đến nhu cầu của người khác (thường là người yếu thế hơn như trẻ em, người già, động vật)

子供の世話をする

Chăm sóc trẻ em

ペットの世話をする

Chăm sóc thú cưng

💡

Thường đi kèm với đối tượng được chăm sóc (người, vật nuôi). Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.

Cụm từ kết hợp

世話を焼くnhiễu sự, xen vào chuyện người khác世話になるmang ơn, chịu ơn世話が焼けるphiền phức, rắc rối

Từ đồng nghĩa

面倒を見る世話をかける

Từ trái nghĩa

放っておく無視する

Cụm từ liên quan

お世話になっておりますcụm từ
Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn
お世話様でしたcụm từ
Cảm ơn vì sự giúp đỡ (thường dùng khi kết thúc công việc)

💡Mẹo hay

Phân biệt 世話をする và 面倒を見る

世話をする nhấn mạnh vào hành động chăm sóc thường xuyên, có trách nhiệm. 面倒を見る thường dùng trong quan hệ thân mật hơn (gia đình, bạn bè) và có thể bao gồm cả việc giải quyết rắc rối.

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp với trợ từ を

Cụm từ luôn đi kèm với trợ từ を trước する (世話をする), không dùng 世話する.

📖Nguồn gốc từ

世話 (thế thoại) kết hợp từ 世 (thế giới, đời sống) và 話 (nói chuyện, quan tâm). Từ thời Edo (1603-1868) đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa 'quan tâm đến đời sống của người khác'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng '面倒を見る' (dùng nhiều trong quan hệ thân mật) hoặc 'ケアする' (trong ngữ cảnh y tế/chăm sóc chuyên nghiệp).

Phân tích từ

世話
sự chăm sóc, quan tâm
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng
particle
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.